Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) › Nhập môn › Số đếm

Bài 3. Số đếm từ 1 đến 10

Nội dung do Dự án ST-Viet-Lao sưu tập, nhập liệu và biên soạn, đang được soát

Bài này có nội dung do Dự án ST-Viet-Lao soạn và chưa qua người duyệt, nên có thể còn chỗ sai.

Thấy chỗ sai, xin báo qua email: vuminhson@moet.edu.vn

ຄຳສັບໃໝ່

ພາສາລາວຄວາມໝາຍປະເພດຄຳ
ໜຶ່ງmộtsố từ
ສອງhaisố từ
ສາມbasố từ
ສີ່bốnsố từ
ຫ້າnămsố từ
ຫົກsáusố từ
ເຈັດbảysố từ
ແປດtámsố từ
ເກົ້າchínsố từ
ສິບmườisố từ

ບັດຄຳສັບ

Bấm vào thẻ (hoặc chọn thẻ rồi nhấn Enter) để xem nghĩa; bấm lần nữa để úp lại.

ຮູບແບບປະໂຫຍກ

  • ໜຶ່ງ ສອງ ສາມMột, hai, ba.
  • ສີ່ ຫ້າ ຫົກBốn, năm, sáu.
  • ເຈັດ ແປດ ເກົ້າ ສິບBảy, tám, chín, mười.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
ສົ່ງຄຳຄິດເຫັນ