Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) › Nhập môn › Màu sắc
Bài 4. Màu sắc
Nội dung do Dự án ST-Viet-Lao sưu tập, nhập liệu và biên soạn, đang được soát
Bài này có nội dung do Dự án ST-Viet-Lao soạn và chưa qua người duyệt, nên có thể còn chỗ sai.
Thấy chỗ sai, xin báo qua email: vuminhson@moet.edu.vn
ຄຳສັບໃໝ່
| ພາສາລາວ | ຄວາມໝາຍ | ປະເພດຄຳ |
|---|---|---|
| ສີແດງ | màu đỏ | danh từ |
| ສີຂຽວ | màu xanh lá | danh từ |
| ສີຟ້າ | màu xanh da trời | danh từ |
| ສີດຳ | màu đen | danh từ |
| ສີຂາວ | màu trắng | danh từ |
ບັດຄຳສັບ
Bấm vào thẻ (hoặc chọn thẻ rồi nhấn Enter) để xem nghĩa; bấm lần nữa để úp lại.