ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297) — 12 / 66 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນະໂຍບາຍ

    1. chính sách
    2. làm chủ
    3. quần chúng
    4. sự hợp tác

    ຄຳຕອບ: ນະໂຍບາຍ — chính sách

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫົວໜ້າ

    1. hội đồng, quốc hội
    2. người đứng đầu, trưởng
    3. thủ tướng (gọi tắt)
    4. lâm nghiệp; rừng

    ຄຳຕອບ: ຫົວໜ້າ — người đứng đầu, trưởng

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຈົ້າແຂວງ

    1. cai quản, cai trị
    2. xóa bỏ, bãi bỏ
    3. thanh niên
    4. tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)

    ຄຳຕອບ: ເຈົ້າແຂວງ — tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເລຂາທິການ

    1. bí thư, thư ký
    2. sự hợp tác
    3. huyện trưởng (người đứng đầu cấp huyện)
    4. tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)

    ຄຳຕອບ: ເລຂາທິການ — bí thư, thư ký

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບັນດາ

    1. cai quản, cai trị
    2. chính quyền (quyền lực cai quản)
    3. các, những
    4. lâm nghiệp; rừng

    ຄຳຕອບ: ບັນດາ — các, những

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາຍບ້ານ

    1. Đảng Nhân dân Cách mạng Lào
    2. nhóm
    3. tuyên bố, công bố
    4. trưởng bản

    ຄຳຕອບ: ນາຍບ້ານ — trưởng bản

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊາວໜຸ່ມ

    1. thanh niên
    2. sự hợp tác
    3. tuyên bố, công bố
    4. đường lối

    ຄຳຕອບ: ຊາວໜຸ່ມ — thanh niên

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສະພາ

    1. hội đồng, quốc hội
    2. đường lối
    3. ngoại giao, đối ngoại
    4. cấp, bậc

    ຄຳຕອບ: ສະພາ — hội đồng, quốc hội

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາກປະຕິບັດ

    1. ủy ban
    2. thực tiễn
    3. sự hợp tác
    4. đồng thời, cùng lúc đó

    ຄຳຕອບ: ພາກປະຕິບັດ — thực tiễn

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສູງສຸດ

    1. vua, hoàng gia
    2. bí thư, thư ký
    3. tối cao, cao nhất
    4. liên hiệp, hội liên hiệp

    ຄຳຕອບ: ສູງສຸດ — tối cao, cao nhất

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຕ່າງປະເທດ

    1. ngoại giao, đối ngoại
    2. quyền lực
    3. chế độ
    4. sự cai quản, chính quyền

    ຄຳຕອບ: ການຕ່າງປະເທດ — ngoại giao, đối ngoại

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແມ່ຍິງ

    1. khẩu hiệu
    2. người đứng đầu, trưởng
    3. phụ nữ
    4. nhân dân

    ຄຳຕອບ: ແມ່ຍິງ — phụ nữ