ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ສົນທະນາສວມບົດບາດ

ເລືອກບົດສົນທະນາໜຶ່ງໃນບົດຮຽນ, ແລ້ວເລືອກບົດບາດຂອງທ່ານ. ຄຳເວົ້າຂອງອີກຝ່າຍຈະສະແດງຂຶ້ນເທື່ອລະປະໂຫຍກ; ເມື່ອຮອດຕາທ່ານ, ໃຫ້ເລືອກປະໂຫຍກທີ່ຖືກຕາມບົດຮຽນ ໃນບັນດາປະໂຫຍກພາສາລາວ. ເປີດ / ປິດຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມໄດ້. ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກຫຍັງ.

Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình

Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119)

Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132)

Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144)

Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152)

Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156)

Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176)

Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191)

Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211)

Bài 14 (phần 2). Lớp học của chúng ta (bài tập ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 270–273)

Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277)

Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học)

Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974)

Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ

Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền

Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm

Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát

Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng

Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp

Bài 20. Khung 431–435: Ngân hàng, ngừng bắn, nắng gắt, hổ ăn bê, con lười học

Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng

Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân

Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại

Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ

Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay

Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm

Bài 30. Khung 542–543: Thay lốp xe tải, nhìn mặt trời, giúp người khiếm thị

Bài 31. Khung 544–545: Để ria mép, vật nuôi trong nhà

Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau

Bài 33. Khung 566: Họp không hoà thuận, gốc rễ vấn đề, ước muốn của con người, mèo và chuột, phòng hơn chữa

Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ

Bài 37. Khung 590–592: Học đọc chữ Lào, Tết Lào ở Luông Pha Băng, hội chợ