ພາສາລາວ 350 ຊົ່ວໂມງ (ແຜນ K03) — ສະບັບຮ່າງຈາກຕຳລາ › Học phần II — Giao tiếp theo chủ đề (tuần 4–8, tiết 105–304) › Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304)

Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277)

ຮຽນບົດນີ້ຈົບແລ້ວ, ທ່ານສາມາດ:

  • Hội thoại làm quen: hỏi từ đâu đến, sang Lào làm gì, học những môn gì
  • Từ vựng tên các môn học
  • Bài về nhà: loại từ kèm số lượng; đặt câu hỏi với ໃຜ, ຫຍັງ, ອັນໃດ…
  • Theo kế hoạch K03: tuần 8, tiết 274–277 (chia tiết trong tuần là ước tính — giáo viên chỉnh).

ບົດນີ້ຍັງມີ 23 ຄຳຖາມຝຶກຫັດທີ່ລໍຖ້າຄູເພີ່ມຄຳຕອບ ຈຶ່ງຍັງບໍ່ສະແດງ. ພາກອື່ນຂອງບົດຍັງຮຽນໄດ້ຕາມປົກກະຕິ.

ເນື້ອໃນໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ເກັບກຳ, ປ້ອນຂໍ້ມູນ ແລະ ຮຽບຮຽງ, ຍັງບໍ່ຜ່ານຜູ້ກວດ

ບົດນີ້ມີເນື້ອໃນທີ່ໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ ແລະ ຍັງບໍ່ມີຄົນທີສອງອ່ານກວດ; ເນື້ອໃນກຳລັງກວດ ແລະ ຈະແກ້ໄຂຖ້າມີບ່ອນຜິດ.

ເຫັນບ່ອນຜິດ, ກະລຸນາແຈ້ງທາງອີເມວ: vuminhson@moet.edu.vn

ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງປະໂຫຍກ ແລະ ຄຳສັບລາວໃນບົດ

  • «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 9, 92–93 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.

ຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມ, ການຈັດບົດ ແລະ ພາກຝຶກຫັດ ໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ.

ພົບເນື້ອຫາທີ່ລະເມີດລິຂະສິດ ຫຼື ບ່ອນຜິດທີ່ຕ້ອງເອົາອອກຈາກເວັບໄຊບໍ? ສົ່ງຄຳຮ້ອງຢູ່ໜ້າ ຕິດຕໍ່, ຫົວຂໍ້ «ຂໍໃຫ້ເອົາເນື້ອຫາອອກ (ລິຂະສິດ, ຂໍ້ຜິດພາດ)», ລະບຸຊື່ບົດ «Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277)» ແລະ ເຫດຜົນ.

ບົດສົນທະນາ (1)

4 ບົດສົນທະນາ.

  1. ສົມພອນ: ສະບາຍດີ.Xin chào.
  2. ຫງວຽນ: ເຈົ້າ. ສະບາຍດີ.Vâng. Xin chào.
  3. ສົມພອນ: ຂໍໂທດ. ເຈົ້າມາຈາກໃສ ?Xin lỗi, bạn từ đâu đến?
  4. ຫງວຽນ: ຂ້ອຍມາຈາກຫວຽດນາມ. ຂ້ອຍຊື່ຫງວຽນ. ເຈົ້າເດ ?Tôi đến từ Việt Nam. Tôi tên là Nguyễn. Còn bạn?
  5. ສົມພອນ: ຂ້ອຍຊື່ສົມພອນ. ຂ້ອຍແມ່ນຄົນລາວ. ຍິນດີທີ່ໄດ້ຮູ້ຈັກ.Tôi tên là Xổm Phon. Tôi là người Lào. Rất vui được làm quen.
  6. ຫງວຽນ: ຂ້ອຍກໍເຊັ່ນດຽວກັນ.Tôi cũng vậy.
  7. ສົມພອນ: ເຈົ້າມາລາວເຮັດຫຍັງ ?Bạn sang Lào làm gì?
  8. ຫງວຽນ: ເຈົ້າມາຮຽນພາສາລາວ. ຂ້ອຍເວົ້າພາສາລາວໄດ້ໜ້ອຍໜຶ່ງDạ, sang học tiếng Lào. Tôi nói được một chút tiếng Lào.
  9. ສົມພອນ: ຂໍໂທດ. ເຈົ້າຮຽນວິຊາຫຍັງແດ່ ?Xin lỗi, bạn học những môn gì?
  10. ຫງວຽນ: ຂ້ອຍຮຽນວິຊາຫັດອ່ານ. ສົນທະນາ ແລະໄວຍາກອນ. ເຈົ້າເດຮຽນວິຊາຫຍັງ ?Tôi học môn tập đọc, hội thoại và ngữ pháp. Còn bạn học môn gì?
  11. ສົມພອນ: ຂ້ອຍຮຽນວັນນະຄະດີ. ຂໍໂທດ. ຂ້ອຍຂໍລາຄວາມລົມກ່ອນ ເພາະຮອດເວລາເຂົ້າຮຽນແລ້ວ.Tôi học văn học. Xin lỗi, tôi xin phép dừng câu chuyện trước vì đã đến giờ vào học rồi.
  12. ຫງວຽນ: ເຈົ້າ. ບໍ່ເປັນຫຍັງ. ໂຊກດີ. ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່.Vâng, không sao. Chúc may mắn. Hẹn gặp lại dịp khác.

ສວມບົດບາດບົດສົນທະນານີ້

ແນະນຳຄຳສັບໃໝ່

ພາສາລາວຄວາມໝາຍ
ວິຊາຮຽນmôn học
ຫວຽດນາມViệt Nam
ຮອດđến, tới (lúc)
ວັນນະຄະດີvăn học
ຂໍລາຄວາມລົມxin phép dừng câu chuyện (để đi)
ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່hẹn gặp lại dịp khác
ເສດຖະສາດການເມືອງkinh tế chính trị học
ກົດໝາຍluật, pháp luật
ຊີວະສາດsinh học
ຈິດຕະສາດtâm lý học
ສຶກສາສາດgiáo dục học
ພາສາອັງກິດtiếng Anh
ພາສາລາວtiếng Lào
ວັດທະນະທຳvăn hóa
ສັງຄົມສາດxã hội học
ຫັດອ່ານtập đọc
ສົນທະນາhội thoại; trò chuyện
ຟັງສຽງnghe (luyện nghe)
ໄວຍະກອນລາວngữ pháp tiếng Lào
ພາສາຝະລັ່ງtiếng Pháp
ເຄມີສາດhóa học
ພາສາສາດngôn ngữ học
ວັນນະຄະດີລາວvăn học Lào
ຄະນິດສາດtoán học
ຟີຊິກສາດvật lý
ປະຫວັດສາດລາວlịch sử Lào
ປະຫວັດສາດlịch sử
ພູມີສາດđịa lý

ບັດຄຳສັບ

ກົດບັດ (ຫຼືເລືອກບັດແລ້ວກົດ Enter) ເພື່ອເບິ່ງຄວາມໝາຍ; ກົດອີກຄັ້ງເພື່ອປິດ.

ບົດສົນທະນາ (2)

2) ຈົ່ງເຝິກຫັດກັບຄູ່ສົນທະນາຂອງເຈົ້າໂດຍໃຊ້ຂໍ້ມູນຂ້າງລຸ່ມ:

  1. ກ: ສະບາຍດີ.Xin chào.
  2. ຂ: ເຈົ້າໆສະບາຍດີ.Vâng vâng, xin chào.
  3. ກ: ຂໍໂທດ, ເຈົ້າມາຈາກໃສ່ ?Xin lỗi, bạn từ đâu đến?
  4. ຂ: ຂ້ອຍ …… ຂ້ອຍຊື່……ເຈົ້າເດ ?Tôi …… Tôi tên là …… Còn bạn?
  5. ກ: ຂ້ອຍຊຊື່ …… ຂ້ອຍເປັນຄົນ …… ຍິນດີທີ່ໄດ້ຮູ້ຈັກ.Tôi tên là …… Tôi là người …… Rất vui được làm quen.
  6. ຂ: ຂ້ອຍກໍເຊັ່ນດຽວກັນ.Tôi cũng vậy.
  7. ກ: ເຈົ້າມາລາວາເຮັດຫຍັງ ?Bạn sang Lào làm gì?
  8. ຂ: ຂ້ອຍມາຮຽນ.Tôi sang học.
  9. ກ: ຂໍໂທດ, ເຈົ້າຮຽນວິຊາ (ຫຍັງ. /ຫຍັງແດ່) ?Xin lỗi, bạn học môn (gì / những gì)?
  10. ຂ: ຂ້ອຍຮຽນ ວິຊາ…… …… …… ເຈົ້າເດຮຽນຫຍັງ ?Tôi học môn …… …… …… Còn bạn học gì?
  11. ກ: ຂ້ອຍຮຽນ …… ຂໍໂທດ, ຂໍລາຄວາມລົມກ່ອນ ເພາະຮອດເວລາເຂົ້າຮຽນແລ້ວ.Tôi học …… Xin lỗi, xin phép dừng câu chuyện trước vì đã đến giờ vào học rồi.
  12. ຂ: ເຈົ້າ, ບໍ່ເປັນຫຍັງ; ໂຊກດີ, ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່.Vâng, không sao; chúc may mắn, hẹn gặp lại dịp khác.

ສວມບົດບາດບົດສົນທະນານີ້

ທວນຄຳສັບຂອງບົດນີ້

ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່