ຮຽນພາສາລາວ › ຫຼັກສູດຕາມໂຄງການຫ້ອງຮຽນ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ເລີ່ມຕົ້ນ – ຂັ້ນ 1 – ຂັ້ນ 2

ພາສາລາວ 350 ຊົ່ວໂມງ (ແຜນ K03) — ສະບັບຮ່າງຈາກຕຳລາ

ຈັດຕາມແຜນການສອນ 350 ຊົ່ວໂມງ (14 ອາທິດ): ພາກ I ຕົວໜັງສື ແລະ ການສະກົດ; ພາກ II ສື່ສານຕາມຫົວຂໍ້ — ຮູ້ຈັກກັນ, ສິ່ງຂອງ, ເວລາ, ອາຫານ, ຊື້ຂາຍ, ຈະລາຈອນ, ໂຮງໝໍ, ໂຮງແຮມ, ທ່ອງທ່ຽວ, ຫ້ອງຮຽນ, ປະເທດລາວ, ການປົກຄອງ.

ຄັດລອກຈາກຕຳລາພາສາລາວໃຊ້ພາຍໃນ (N04) — ສະບັບຮ່າງ, ລໍຖ້າຢືນຢັນສິດນຳໃຊ້.

3 ພາກ · 22 ບົດ

ເລີ່ມຮຽນ

ຮູ້ພາສາລາວແດ່ແລ້ວບໍ? ເຮັດບົດກວດສອບລະດັບ

ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່

1Học phần I — Chữ và vần (tuần 1–3, tiết 1–104)6 ບົດ

Tuần 1–2: Phụ âm và nguyên âm (tiết 1–64)

  1. Mở đầu. Chữ cái Lào: bảng phụ âm và ba nhóm phụ âm — ຕາຕະລາງພະຍັນຊະນະ (tiết 1–13)
  2. Mở đầu. Chữ cái Lào: bảng nguyên âm — ຕາຕະລາງ ສະຫຼະພາສາລາວ (tiết 14–26)
  3. Mở đầu. Chữ cái Lào: dấu thanh và chữ số — ເຄື່ອງໝາຍ ແລະ ສຽງວັນນະຍຸດ (tiết 27–39)
  4. Bài 1 (luyện chữ). Chữ Lào: phụ âm, nguyên âm, ghép âm tiết — ອັກຂະຫຼະລາວ (tiết 40–52)
  5. Bài 2 (luyện chữ). Làm quen: phụ âm, nguyên âm, ghép âm tiết — ອັກຂະຫຼະ (tiết 53–64)

Tuần 3: Vần, luyện tập, tập đọc, kiểm tra (tiết 65–104)

  1. Mở đầu. Chữ cái Lào: nguyên âm ghép phụ âm cuối — ຕາຕະລາງສະຫຼະປະສົມກັບຕົວສະກົດ (tiết 65–84)
2Học phần II — Giao tiếp theo chủ đề (tuần 4–8, tiết 105–304)15 ບົດ

Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144)

ທວນຄຳສັບຫົວຂໍ້ນີ້ (ບັດ, ເລືອກຄຳຕອບ, ຈັບຄູ່) ກວດສອບຫົວຂໍ້ນີ້

  1. Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119)
  2. Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132)
  3. Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144)

Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184)

ທວນຄຳສັບຫົວຂໍ້ນີ້ (ບັດ, ເລືອກຄຳຕອບ, ຈັບຄູ່) ກວດສອບຫົວຂໍ້ນີ້

  1. Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152)
  2. Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156)
  3. Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160)
  4. Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168)
  5. Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176)

Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224)

ທວນຄຳສັບຫົວຂໍ້ນີ້ (ບັດ, ເລືອກຄຳຕອບ, ຈັບຄູ່) ກວດສອບຫົວຂໍ້ນີ້

  1. Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191)
  2. Bài 9 (phần 2). Giao thông, liên lạc: luyện tập, ngữ pháp, bài tập về nhà — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 192–198)
  3. Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211)

Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304)

ທວນຄຳສັບຫົວຂໍ້ນີ້ (ບັດ, ເລືອກຄຳຕອບ, ຈັບຄູ່) ກວດສອບຫົວຂໍ້ນີ້

  1. Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269)
  2. Bài 14 (phần 2). Lớp học của chúng ta (bài tập ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 270–273)
  3. Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277)
  4. Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297)
3Tự học, luyện tập, ôn tập (tuần 9–14, tiết 305–350)1 ບົດ

Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi

ທວນຄຳສັບຫົວຂໍ້ນີ້ (ບັດ, ເລືອກຄຳຕອບ, ຈັບຄູ່) ກວດສອບຫົວຂໍ້ນີ້

  1. Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học)