ພາສາລາວ 350 ຊົ່ວໂມງ (ແຜນ K03) — ສະບັບຮ່າງຈາກຕຳລາ › Học phần II — Giao tiếp theo chủ đề (tuần 4–8, tiết 105–304) › Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184)

Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168)

ຮຽນບົດນີ້ຈົບແລ້ວ, ທ່ານສາມາດ:

  • Từ vựng của bài; luyện gọi món, sắp xếp câu, đặt câu và trả lời câu hỏi
  • Từ để hỏi: ບໍ / ບໍ່, ຫຍັງ, ໃຜ, ໃສ / ຢູ່ໃສ, ແນວໃດ, ໃດ / ໃດແດ່, ຈັກ / ເທົ່າໃດ
  • So sánh với ກວ່າ, ກວ່າໝູ່, ທີ່ສຸດ, ໂພດ; cách dùng ແດ່, ເດີ; đọc số
  • Theo kế hoạch K03: tuần 5, tiết 165–168 (chia tiết trong tuần là ước tính — giáo viên chỉnh).

ບົດນີ້ຍັງມີ 31 ຄຳຖາມຝຶກຫັດທີ່ລໍຖ້າຄູເພີ່ມຄຳຕອບ ຈຶ່ງຍັງບໍ່ສະແດງ. ພາກອື່ນຂອງບົດຍັງຮຽນໄດ້ຕາມປົກກະຕິ.

ເນື້ອໃນໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ເກັບກຳ, ປ້ອນຂໍ້ມູນ ແລະ ຮຽບຮຽງ, ຍັງບໍ່ຜ່ານຜູ້ກວດ

ບົດນີ້ມີເນື້ອໃນທີ່ໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ ແລະ ຍັງບໍ່ມີຄົນທີສອງອ່ານກວດ; ເນື້ອໃນກຳລັງກວດ ແລະ ຈະແກ້ໄຂຖ້າມີບ່ອນຜິດ.

ເຫັນບ່ອນຜິດ, ກະລຸນາແຈ້ງທາງອີເມວ: vuminhson@moet.edu.vn

ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງປະໂຫຍກ ແລະ ຄຳສັບລາວໃນບົດ

  • «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 34–37 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.

ຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມ, ການຈັດບົດ ແລະ ພາກຝຶກຫັດ ໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ.

ພົບເນື້ອຫາທີ່ລະເມີດລິຂະສິດ ຫຼື ບ່ອນຜິດທີ່ຕ້ອງເອົາອອກຈາກເວັບໄຊບໍ? ສົ່ງຄຳຮ້ອງຢູ່ໜ້າ ຕິດຕໍ່, ຫົວຂໍ້ «ຂໍໃຫ້ເອົາເນື້ອຫາອອກ (ລິຂະສິດ, ຂໍ້ຜິດພາດ)», ລະບຸຊື່ບົດ «Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168)» ແລະ ເຫດຜົນ.

ແນະນຳຄຳສັບໃໝ່ (1)

ພາສາລາວຄວາມໝາຍ
ກ້ອນcục, miếng; ổ (đếm bánh mì)
ແກ້ວchai, cốc (đếm đồ uống)
ຂໍ... ແດ່xin ... với, cho tôi ...
ຈຳນວນໜຶ່ງmột số, một ít
ຈັກໜ້ອຍmột chút, một lát
ຈອກcốc, chén, ly
ຈານđĩa
ໃສ່cho vào, bỏ vào
ຊື້mua
ເຊີນແຊບmời dùng, chúc ngon miệng
ດື່ມuống
ແຕ່ງ / ແຕ່ງໃຫ້chuẩn bị, làm (món) / chuẩn bị cho
ຕ້ອງການcần, muốn
ຕິບgiỏ (đựng xôi)
ຕາມສະບາຍcứ tự nhiên, tùy ý
ຖ້ວຍbát
ເທື່ອໜ້າlần sau
ທັງໝົດtất cả
ທາງđường, lối
ທາງພີ້lối này
ນ້ຳກ້ອນđá (nước đá)
ນັ່ງngồi

ແນະນຳຄຳສັບໃໝ່ (2)

ພາສາລາວຄວາມໝາຍ
ບຶດດຽວmột lát, một chốc
ບ່ອນວ່າງchỗ trống
ປີ້ງnướng
ປຸງnêm (gia vị)
ເປັນຫຍັງsao, làm sao, tại sao
ພີ້này, đây (chỗ gần)
ພໍດີvừa đúng, vừa đủ
ພໍແລ້ວđủ rồi
ລໍຖ້າchờ, đợi
ເອງtự, tự mình
ຮຽບຮ້ອຍxong xuôi, đâu vào đấy

ບັດຄຳສັບ

ກົດບັດ (ຫຼືເລືອກບັດແລ້ວກົດ Enter) ເພື່ອເບິ່ງຄວາມໝາຍ; ກົດອີກຄັ້ງເພື່ອປິດ.

ຮູບແບບປະໂຫຍກ

  • ເຈົ້າຕ້ອງການຫຍັງ ?Bạn cần gì? (câu mẫu của bài ງ.1)
  • ຂ້ອຍຕ້ອງການເຂົ້າຜັດຈານໜຶ່ງ.Tôi cần một đĩa cơm rang. (câu mẫu của bài ງ.1)

ໄວຍາກອນ

ຈ.1. ການໃຊ້ຄຳສັບເປັນຄຳຖາມຕ່າງໆ.

Cách dùng các từ để hỏi.

ຄຳ “ ບໍ / ບໍ່ ?” ໃຊ້ຖາມເຖິງຄວາມອາດສາມາດເປັນໄປໄດ້ ຫຼື ບໍ່ໄດ້ ເຊັ່ນ:

ຂ້ອຍກິນໄດ້ບໍ່ ?

ເຈົ້າຮູ້ພາສາລາວບໍ່ ?

ເຈົ້າເຮັດໄດ້ບໍ່ ?

ລາວຊິໄປບໍ່ ?

ຄຳ “ ຫຍັງ ? ” ໃຊ້ຖາມເຖິງວັດຖຸສິ່ງຂອງ ຫຼື ສັດ, ຖ້າໃຊ້ຖາມເຖິງສັດຕ້ອງຕື່ມຄຳ “ ໂຕ ” ໃສ່ຂ້າງໜ້າ ເຊັ່ນ :

(ອັນ) ນີ້ແມ່ນຫຍັງ ?

(ອັນ) ນັ້ນແມ່ນໂຕຫຍັງ ?

ພຸ້ນແມ່ນຫຍັງ ?

ຄຳ “ ໃຜ ? ” ໃຊ້ສຳລັບຖາມຄົນໂດຍສະເພາະ ເຊັ່ນ :

ນັ້ນແມ່ນໃຜ ?

ແມ່ນໃຜມາຫັ້ນ ?

ໃຜເປັນຜູ້ເຮັດ ?

ຄຳ “ ໃສ / ຢູ່ໃສ ? ” ໃຊ້ຖາມເຖິງທິດ ແລະ ສະຖານທີ່ຕ່າງໆ ເຊັ່ນ :

ເຈົ້າຊິໄປໃສ ?

ເຈົ້າພັກຢູ່ໃສ ?

ຮ້ານອາຫານຢູ່ໃສ ?

ຄຳ “ ແນວໃດ / ເປັນແນວໃດ / ເປັນຈັ່ງໃດ ? ” ໃຊ້ຖາມເຖິງສາເຫດ, ເນື້ອໃນ ແລະ ຄຸນນະພາບ ເຊັ່ນ :

ລາວເຮັດແນວໃດ ?

ເປັນຈັ່ງໃດແຊບບໍ່ ?

ເປັນແນວໃດມ່ວນບໍ່ ?

ຄຳ “ ໃດ / ໃດແດ່ ? ” ໃຊ້ຖາມກ່ຽວກັບຈຳນວນ ເຊັ່ນ :

ເຈົ້າຢາກໄດ້ອັນໃດ ?

ອັນໃດແຊບກວ່າໝູ່ ?

ເຈົ້າເຮັດອັນໃດແດ່ ?

ຄຳ “ ຈັກ / ເທົ່າໃດ ? ” ໃຊ້ຖາມກ່ຽວກັບຈຳນວນ ເຊັ່ນ :

ອັນນີ້ລາຄາເທົ່າໃດ ?

ຢູ່ນີ້ມີຈັກຄົນ ?

ເຈົ້າອາຍຸຈັກປີແລ້ວ ?

ສິບບວກສອງເປັນເທົ່າໃດ ?

ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ

Từ “ບໍ / ບໍ່ ?” dùng để hỏi xem một việc có thể xảy ra, làm được hay không, ví dụ:

Tôi ăn được không?

Bạn biết tiếng Lào không?

Bạn làm được không?

Anh ấy có đi không?

Từ “ຫຍັງ ?” dùng để hỏi về đồ vật hoặc con vật; nếu hỏi về con vật thì phải thêm từ “ໂຕ” vào phía trước, ví dụ:

(Cái) này là gì?

(Cái) kia là con gì?

Đằng kia là gì?

Từ “ໃຜ ?” dùng riêng để hỏi về người, ví dụ:

Kia là ai?

Ai đến đấy thế?

Ai là người làm?

Từ “ໃສ / ຢູ່ໃສ ?” dùng để hỏi về hướng và các nơi chốn, ví dụ:

Bạn định đi đâu?

Bạn ở đâu?

Nhà hàng ở đâu?

Từ “ແນວໃດ / ເປັນແນວໃດ / ເປັນຈັ່ງໃດ ?” dùng để hỏi về nguyên nhân, nội dung và chất lượng, ví dụ:

Anh ấy làm thế nào?

Thế nào, có ngon không?

Thế nào, có vui không?

Từ “ໃດ / ໃດແດ່ ?” dùng để hỏi về số lượng, ví dụ:

Bạn muốn lấy cái nào?

Món nào ngon hơn cả?

Bạn làm những cái nào?

Từ “ຈັກ / ເທົ່າໃດ ?” dùng để hỏi về số lượng, ví dụ:

Cái này giá bao nhiêu?

Ở đây có mấy người?

Bạn bao nhiêu tuổi rồi?

Mười cộng hai bằng bao nhiêu?

ຈ.2. ການໃຊ້ຄຳ “ ກວ່າ, ກວ່າໝູ່, ທີ່ສຸດ, ໂພດ ”.

Cách dùng các từ ກວ່າ (hơn), ກວ່າໝູ່ (hơn cả), ທີ່ສຸດ (nhất), ໂພດ (quá).

ບັນດາຄຳເຫຼົ່ານີ້ເປັນຄຳວິເສດເພື່ອຂະຫຍາຍຄຳຄຸນນາມສຳລັບສົມທຽບທາງດ້ານຄຸນນະພາບ. ພວກມັນຈະຢືນຢູ່ຂ້າງຫຼັງຄຳຄຸນນາມສະເໝີ ເຊັ່ນ :

ດີ - ດີກວ່າ - ດີກວ່າໝູ່ - ດີທີ່ສຸດ

ແຊບ - ແຊບກວ່າ - ແຊບກວ່າໝູ່ - ແຊບທີ່ສຸດ

ຫຼາຍ - ຫຼາຍໂພດ - ຫຼາຍກວ່າໝູ່ - ຫຼາຍທີ່ສຸດ

ແພງ - ແພງໂພດ - ແພງກວ່າໝູ່ - ແພງທີ່ສຸດ

ເຜັດ - ເຜັດໂພດ - ເຜັດກວ່າໝູ່ - ເຜັດທີ່ສຸດ

ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ

Các từ này là phó từ dùng để bổ nghĩa cho tính từ, nhằm so sánh về mặt chất lượng. Chúng luôn đứng sau tính từ, ví dụ:

tốt - tốt hơn - tốt hơn cả - tốt nhất

ngon - ngon hơn - ngon hơn cả - ngon nhất

nhiều - nhiều quá - nhiều hơn cả - nhiều nhất

đắt - đắt quá - đắt hơn cả - đắt nhất

cay - cay quá - cay hơn cả - cay nhất

ຈ.3. ການໃຊ້ຄຳ “ ແດ່, ເດີ ”

Cách dùng các từ “ແດ່, ເດີ”

ຄຳ “ ແດ່ ” ບໍ່ມີຄວາມໝາຍແທ້. ແຕ່ມັນຈະມີຄວາມໝາຍໃນການຂໍຮ້ອງດ້ວຍຄວາມສຸພາບ ຄ້າຍໆກັບຄວາມໝາຍ “ ເຊີນ ” ແຕ່ມັນຈະຕັ້ງຢູ່ທ້າຍປະໂຫຍກສະເໝີ ເຊັ່ນ :

ຂໍເຝີແດ່.

ຊ່ວຍຂ້ອຍແດ່ !

ກະລຸນາເວົ້າຊ້າໆແດ່.

ຄຳ “ ເດີ / ເນີ ” ບໍ່ມີຄວາມໝາຍແທ້. ແຕ່ມັນຈະເປັນຄຳຢ້ຳປະໂຫຍກ ຫຼື ສຳນວນໃຫ້ມີຄວາມອ່ອນໂຍນ ແລະ ໜັກແໜ້ນຂຶ້ນຕື່ມ ເຊັ່ນ :

ລາກ່ອນ - ລາກ່ອນເດີ

ໄປດີ - ໄປດີເດີ

ໂຊກດີ - ໂຊກດີເດີ

ຂອບໃຈ - ຂອບໃຈເດີ

ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ

Từ “ແດ່” không mang nghĩa thực. Nhưng nó mang nghĩa nhờ vả, đề nghị một cách lịch sự, gần giống nghĩa của “ເຊີນ”, và nó luôn đứng ở cuối câu, ví dụ:

Cho tôi xin phở với.

Giúp tôi với!

Làm ơn nói chậm chậm giúp.

Từ “ເດີ / ເນີ” không mang nghĩa thực. Nhưng nó là từ nhấn cho câu hoặc lời nói thêm mềm mỏng và chắc chắn hơn, ví dụ:

tạm biệt - tạm biệt nhé

đi mạnh giỏi - đi mạnh giỏi nhé

chúc may mắn - chúc may mắn nhé

cảm ơn - cảm ơn nhé

ຈ.4. ຈົ່ງອ່ານບັນດາຕົວເລກລຸ່ມນີ້ :

Hãy đọc các số sau:

1.024

2.222

5.267

6.742

8.054

12.345

15.125

30.247

53.670

19.990

240.650

325.675

211.850

981.250

543.897

1.000.000

ທວນຄຳສັບຂອງບົດນີ້

ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່