ພາສາລາວ 350 ຊົ່ວໂມງ (ແຜນ K03) — ສະບັບຮ່າງຈາກຕຳລາ › Học phần II — Giao tiếp theo chủ đề (tuần 4–8, tiết 105–304) › Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224)
Bài 9 (phần 2). Giao thông, liên lạc: luyện tập, ngữ pháp, bài tập về nhà — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 192–198)
ຮຽນບົດນີ້ຈົບແລ້ວ, ທ່ານສາມາດ:
- Luyện tập: điền từ vào chỗ trống, đặt câu, sắp xếp từ thành câu, viết chính tả
- Ngữ pháp: tính từ; giới từ, liên từ ກັບ, ດ້ວຍ, ເພື່ອ, ສຳລັບ, ຍ້ອນ, ແຕ່, ເພາະ; thán từ ໂອ້, ໂອ້ຍ, ຮວ້າຍ, ເຮີຍ
- Bài tập về nhà: đặt 15 câu hỏi kèm câu trả lời; tập viết chính tả hội thoại ຂ.1
- Theo kế hoạch K03: tuần 6, tiết 192–198 (chia tiết trong tuần là ước tính — giáo viên chỉnh).
ບົດນີ້ຍັງມີ 24 ຄຳຖາມຝຶກຫັດທີ່ລໍຖ້າຄູເພີ່ມຄຳຕອບ ຈຶ່ງຍັງບໍ່ສະແດງ. ພາກອື່ນຂອງບົດຍັງຮຽນໄດ້ຕາມປົກກະຕິ.
ເນື້ອໃນໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ເກັບກຳ, ປ້ອນຂໍ້ມູນ ແລະ ຮຽບຮຽງ, ຍັງບໍ່ຜ່ານຜູ້ກວດ
ບົດນີ້ມີເນື້ອໃນທີ່ໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ ແລະ ຍັງບໍ່ມີຄົນທີສອງອ່ານກວດ; ເນື້ອໃນກຳລັງກວດ ແລະ ຈະແກ້ໄຂຖ້າມີບ່ອນຜິດ.
ເຫັນບ່ອນຜິດ, ກະລຸນາແຈ້ງທາງອີເມວ: vuminhson@moet.edu.vn
ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງປະໂຫຍກ ແລະ ຄຳສັບລາວໃນບົດ
- «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 54–55 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.
ຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມ, ການຈັດບົດ ແລະ ພາກຝຶກຫັດ ໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ.
ພົບເນື້ອຫາທີ່ລະເມີດລິຂະສິດ ຫຼື ບ່ອນຜິດທີ່ຕ້ອງເອົາອອກຈາກເວັບໄຊບໍ? ສົ່ງຄຳຮ້ອງຢູ່ໜ້າ ຕິດຕໍ່, ຫົວຂໍ້ «ຂໍໃຫ້ເອົາເນື້ອຫາອອກ (ລິຂະສິດ, ຂໍ້ຜິດພາດ)», ລະບຸຊື່ບົດ «Bài 9 (phần 2). Giao thông, liên lạc: luyện tập, ngữ pháp, bài tập về nhà — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 192–198)» ແລະ ເຫດຜົນ.
ໄວຍາກອນ
ຈ.1. ຄຳຄຸນນາມ
Tính từ
ແຊບ | ບໍ່ແຊບ | ງ່າຍ | ຍາກ
ສຸກ | ດິບ | ໜັກ | ເບົາ
ສົ້ມ | ຫວານ | ໃໝ່ | ເກົ່າ
ຂົມ | ເຜັດ | ໜຸ່ມ | ເຖົ້າ
ຫຼາຍ | ໜ້ອຍ | ດີ | ບໍ່ດີ / ຊົ່ວ
ໃຫຍ່ | ນ້ອຍ | ສະອາດ | ເປື້ອນ
ກວ້າງ | ແຄບ | ສັ້ນ | ຍາວ
ຖືກ | ແພງ | ໜາ | ບາງ
ຖືກ | ຜິດ | ຕຸ້ຍ | ຈ່ອຍ
ສູງ | ຕ່ຳ | ເຢັນ / ໜາວ | ຮ້ອນ
ຕົວຢ່າງ + ອາຫານນີ້ ( ແຊບຫຼາຍ / ບໍ່ແຊບ )
+ ຂ້ອຍມັກຊີ້ນ ( ສຸກ / ດິບ )
+ ໝາກມ່ວງນີ້ ( ສົ້ມ / ຫວານ )
+ ຂ້ອຍມີລົດ (ໃໝ່ / ເກົ່າ )
+ ພໍ່ຂອງຂ້ອຍ ( ເຖົ້າແລ້ວ / ຍັງໜຸ່ມ ).
ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ
ngon | không ngon | dễ | khó
chín | sống | nặng | nhẹ
chua | ngọt | mới | cũ
đắng | cay | trẻ | già
nhiều | ít | tốt | không tốt / xấu
to | nhỏ | sạch | bẩn
rộng | hẹp | ngắn | dài
rẻ | đắt | dày | mỏng
đúng | sai | béo | gầy
cao | thấp | mát / lạnh | nóng
Ví dụ: Món ăn này (rất ngon / không ngon)
Tôi thích thịt (chín / sống)
Quả xoài này (chua / ngọt)
Tôi có xe (mới / cũ)
Bố tôi (đã già / còn trẻ).
ຈ.2. ການໃຊ້ຄຳຕໍ່ຄຳເຊື່ອມບາງຄຳເຊັ່ນ: ກັບ, ດ້ວຍ / ເພື່ອ, ສຳລັບ / ຍ້ອນ, ຍ້ອນວ່າ / ແຕ່,ແຕ່ວ່າ / ເພາະ, ເພາະວ່າ.
Cách dùng một số giới từ, liên từ như: với, bằng / để, dành cho / vì, vì rằng / nhưng, nhưng mà / bởi, bởi vì
ຕົວຢ່າງ: + ພໍ່ກັບລູກ, ລົດເມກັບລົດຕັກຊີ, ເຮືອນກັບໂຮງຮຽນ...
+ ຂ້ອຍໄປດ້ວຍລົດເມ.( ເຮັດດ້ວຍ, ມາດ້ວຍ, ປູດ້ວຍ, ສ້າງດ້ວຍ, ... )
+ ຂ້ອຍເຮັດເພື່ອເຈົ້າ.
+ ນີ້ແມ່ນຂອງຂວັນສຳລັບເຈົ້າ.
+ ຂ້ອຍເຈັບທ້ອງຍ້ອນ(ຍ້ອນວ່າ) ກິນເຜັດຫຼາຍ.
+ ນ້ອງໄຫ້ແຕ່(ແຕ່ວ່າ) ອ້າຍຫິວ.
+ ຂ້ອຍດື່ມເຫຼົ້າບໍ່ໄດ້, ເພາະ(ເພາະວ່າ) ເຈັບກະເພາະ.
ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ
Ví dụ: bố với con, xe buýt với xe taxi, nhà với trường học...
Tôi đi bằng xe buýt. (làm bằng, đến bằng, lát bằng, xây bằng, ...)
Tôi làm vì bạn.
Đây là quà dành cho bạn.
Tôi đau bụng vì (vì rằng) ăn cay nhiều.
Em khóc nhưng (nhưng mà) anh đói.
Tôi không uống rượu được, bởi (bởi vì) đau dạ dày.
ຈ.3. ການໃຊ້ຄຳອຸທານບາງຄຳເຊັ່ນ: ໂອ້, ໂອ້ຍ, ຮວ້າຍ, ເຮີຍ.
Cách dùng một số thán từ như: ồ, ôi, ôi chao, này
ຕົວຢ່າງ: + ໂອ້ ! ເຮັດບໍ່ໄດ້ ?
+ ໂອ້ຍ ! ບອກແລ້ວບໍ່ຟັງ.
+ ເຮີຍ ! ຢ່າເຮັດຈັ່ງຊັ້ນ.
+ ຮວ້າຍ ! ໄປແມ້ !
ເບິ່ງຄຳແປພາສາຫວຽດນາມ
Ví dụ: Ồ! Không làm được à?
Ôi! Bảo rồi mà không nghe.
Này! Đừng làm thế.
Ôi chao! Đi thôi!
ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່