ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ — 12 / 31 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິກ
- cả chín (con)
- hôm nào, ngày nào
- câu cá
- thật, thật sự
ຄຳຕອບ: ຕິກ — câu cá
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປອດພັຍ
- đi bằng máy bay
- chỗ nào, ở đâu
- an toàn
- chỉ một con (cá)
ຄຳຕອບ: ປອດພັຍ — an toàn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
- cất …, để … (vào chỗ)
- vẫn chưa…, chưa kịp…
- tên người
- cả chín (con)
ຄຳຕອບ: ທັງເກົ້າ(ໂຕ) — cả chín (con)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມື້ໃດ
- tên người
- hôm nào, ngày nào
- khoảng chín giờ rưỡi
- tên một thị trấn (Pakkading)
ຄຳຕອບ: ມື້ໃດ — hôm nào, ngày nào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທີຊາວ
- tên người
- (ngày) thứ hai mươi
- máy chữ, máy đánh chữ
- tên một thị trấn (Pakkading)
ຄຳຕອບ: ທີຊາວ — (ngày) thứ hai mươi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພໍ
- hôm nào, ngày nào
- đủ
- em trai
- trên bàn
ຄຳຕອບ: ພໍ — đủ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍັງບໍ່ທັນ...
- vẫn chưa…, chưa kịp…
- máy chữ, máy đánh chữ
- chỗ nào, ở đâu
- kịp (đến) để được ăn một ít
ຄຳຕອບ: ຍັງບໍ່ທັນ... — vẫn chưa…, chưa kịp…
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕອນເຊົ້າ
- tên người
- buổi sáng
- đủ
- đường, con đường
ຄຳຕອບ: ຕອນເຊົ້າ — buổi sáng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກໍໄດ້
- cũng được
- câu cá
- thật, thật sự
- em trai
ຄຳຕອບ: ກໍໄດ້ — cũng được
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງໄປປາກກະດິງ
- an toàn
- đường đi Pakkading
- (ngày) thứ Ba
- cả chín (con)
ຄຳຕອບ: ທາງໄປປາກກະດິງ — đường đi Pakkading
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຕ່ໂຕດຽວ
- có lẽ, có khi
- em trai
- chỉ một con (cá)
- (ngày) thứ Ba
ຄຳຕອບ: ແຕ່ໂຕດຽວ — chỉ một con (cá)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງ
- có lẽ, có khi
- đủ
- tên người
- đường, con đường
ຄຳຕອບ: ທາງ — đường, con đường