ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 12 / 31 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕົວເອງ

    1. một bát vàng (15 gam)
    2. dọc theo bờ ruộng
    3. bản thân, chính mình
    4. tự hào

    ຄຳຕອບ: ຕົວເອງ — bản thân, chính mình

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເບີກເອົາ

    1. tự hào
    2. rút (tiền)
    3. chị gái
    4. khoảng thời gian, buổi

    ຄຳຕອບ: ເບີກເອົາ — rút (tiền)

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພື່ອນເພິ່ນ

    1. cư xử, hành xử
    2. con ếch
    3. một bát vàng (15 gam)
    4. bạn của ông ấy

    ຄຳຕອບ: ເພື່ອນເພິ່ນ — bạn của ông ấy

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປຢາມ

    1. một bát vàng (15 gam)
    2. trưa nay
    3. đi thăm
    4. mua

    ຄຳຕອບ: ໄປຢາມ — đi thăm

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄຳບາດນຶ່ງ

    1. con ếch
    2. một bát vàng (15 gam)
    3. tự hào
    4. dọc theo bờ ruộng

    ຄຳຕອບ: ຄຳບາດນຶ່ງ — một bát vàng (15 gam)

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕອນ

    1. khoảng thời gian, buổi
    2. rút (tiền)
    3. tên người
    4. hồi ấy, thời đó (đã lâu)

    ຄຳຕອບ: ຕອນ — khoảng thời gian, buổi

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕາມຄັນນາ

    1. dọc theo bờ ruộng
    2. chị gái
    3. là người tốt
    4. tên người

    ຄຳຕອບ: ຕາມຄັນນາ — dọc theo bờ ruộng

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທຽວ

    1. cư xử, hành xử
    2. lần, lượt
    3. ông ấy, bà ấy (kính trọng)
    4. đi đi lại lại, qua lại

    ຄຳຕອບ: ທຽວ — đi đi lại lại, qua lại

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃນຍາມກາງຄືນ

    1. ngân hàng
    2. ông ấy, bà ấy (kính trọng)
    3. chị gái
    4. vào ban đêm

    ຄຳຕອບ: ໃນຍາມກາງຄືນ — vào ban đêm

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປີ

    1. mua
    2. năm
    3. khoảng thời gian, buổi
    4. rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)

    ຄຳຕອບ: ປີ — năm

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາ + VP

    1. rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
    2. đi thăm
    3. một bát vàng (15 gam)
    4. hai mươi chín nghìn kíp

    ຄຳຕອບ: ພາ + VP — rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົບ

    1. đi đi lại lại, qua lại
    2. ngoài đồng ruộng
    3. con ếch
    4. bản thân, chính mình

    ຄຳຕອບ: ກົບ — con ếch