ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 12 / 31 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕົວເອງ
- một bát vàng (15 gam)
- dọc theo bờ ruộng
- bản thân, chính mình
- tự hào
ຄຳຕອບ: ຕົວເອງ — bản thân, chính mình
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເບີກເອົາ
- tự hào
- rút (tiền)
- chị gái
- khoảng thời gian, buổi
ຄຳຕອບ: ເບີກເອົາ — rút (tiền)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພື່ອນເພິ່ນ
- cư xử, hành xử
- con ếch
- một bát vàng (15 gam)
- bạn của ông ấy
ຄຳຕອບ: ເພື່ອນເພິ່ນ — bạn của ông ấy
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປຢາມ
- một bát vàng (15 gam)
- trưa nay
- đi thăm
- mua
ຄຳຕອບ: ໄປຢາມ — đi thăm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄຳບາດນຶ່ງ
- con ếch
- một bát vàng (15 gam)
- tự hào
- dọc theo bờ ruộng
ຄຳຕອບ: ຄຳບາດນຶ່ງ — một bát vàng (15 gam)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕອນ
- khoảng thời gian, buổi
- rút (tiền)
- tên người
- hồi ấy, thời đó (đã lâu)
ຄຳຕອບ: ຕອນ — khoảng thời gian, buổi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕາມຄັນນາ
- dọc theo bờ ruộng
- chị gái
- là người tốt
- tên người
ຄຳຕອບ: ຕາມຄັນນາ — dọc theo bờ ruộng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທຽວ
- cư xử, hành xử
- lần, lượt
- ông ấy, bà ấy (kính trọng)
- đi đi lại lại, qua lại
ຄຳຕອບ: ທຽວ — đi đi lại lại, qua lại
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃນຍາມກາງຄືນ
- ngân hàng
- ông ấy, bà ấy (kính trọng)
- chị gái
- vào ban đêm
ຄຳຕອບ: ໃນຍາມກາງຄືນ — vào ban đêm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປີ
- mua
- năm
- khoảng thời gian, buổi
- rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
ຄຳຕອບ: ປີ — năm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາ + VP
- rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
- đi thăm
- một bát vàng (15 gam)
- hai mươi chín nghìn kíp
ຄຳຕອບ: ພາ + VP — rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົບ
- đi đi lại lại, qua lại
- ngoài đồng ruộng
- con ếch
- bản thân, chính mình
ຄຳຕອບ: ກົບ — con ếch