ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 12 / 34 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແກ່

    1. có thể, có lẽ
    2. chóng mặt
    3. kéo
    4. chậm chậm, từ từ

    ຄຳຕອບ: ແກ່ — kéo

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມ້າ

    1. đau bụng
    2. trông, trông có vẻ
    3. như, chẳng hạn như
    4. con ngựa

    ຄຳຕອບ: ມ້າ — con ngựa

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວິນວຽນ

    1. nôn, ói
    2. đủ sống, đủ ăn
    3. chóng mặt
    4. nhanh quá

    ຄຳຕອບ: ວິນວຽນ — chóng mặt

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພາະ

    1. vì
    2. giấy phép
    3. đi theo sau
    4. nói

    ຄຳຕອບ: ເພາະ — vì

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມາຊ້າ

    1. đủ sống, đủ ăn
    2. đến muộn
    3. trông, trông có vẻ
    4. con ngựa

    ຄຳຕອບ: ມາຊ້າ — đến muộn

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຊັ່ນ

    1. như, chẳng hạn như
    2. đi chạy việc, đi lo việc
    3. dùng, sử dụng
    4. kéo

    ຄຳຕອບ: ເຊັ່ນ — như, chẳng hạn như

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ແຕນ

    1. trông, trông có vẻ
    2. giấy phép
    3. Botene (tên một làng)
    4. đủ sống, đủ ăn

    ຄຳຕອບ: ບໍ່ແຕນ — Botene (tên một làng)

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊາວບ້ານ

    1. nói
    2. nhanh quá
    3. dân làng
    4. đắt kinh khủng, cực kỳ đắt

    ຄຳຕອບ: ຊາວບ້ານ — dân làng

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ

    1. vì
    2. nhanh quá
    3. con voi
    4. đắt kinh khủng, cực kỳ đắt

    ຄຳຕອບ: ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ — đắt kinh khủng, cực kỳ đắt

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິດຕາມໄປ

    1. đi theo sau
    2. chậm chậm, từ từ
    3. nghiện ma tuý
    4. kéo

    ຄຳຕອບ: ຕິດຕາມໄປ — đi theo sau

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນຕາ

    1. đau bụng
    2. thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)
    3. trông, trông có vẻ
    4. nói

    ຄຳຕອບ: ເປັນຕາ — trông, trông có vẻ

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຊ້

    1. Chắc chẳng bao giờ tôi mua được một con đâu.
    2. dùng, sử dụng
    3. người nghiện
    4. chóng mặt

    ຄຳຕອບ: ໃຊ້ — dùng, sử dụng