ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 12 / 26 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕາມມີຕາມເກີດ
- chuyện gì đến thì đến
- êm dịu, dịu dàng
- ít khi, hầu như không
- tập hợp, quy tụ
ຄຳຕອບ: ຕາມມີຕາມເກີດ — chuyện gì đến thì đến
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊຸ່ມ
- tập hợp, quy tụ
- trông có vẻ
- ẩm
- chuyện gì đến thì đến
ຄຳຕອບ: ຊຸ່ມ — ẩm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການເມືອງ
- sự dính líu
- ít nhất một lần
- buồn phiền, chán nản
- chính trị
ຄຳຕອບ: ການເມືອງ — chính trị
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແມ່ນ້ຳ
- tập hợp, quy tụ
- sông
- việc chuyện trò
- lúc này
ຄຳຕອບ: ແມ່ນ້ຳ — sông
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍ້ອນວ່າ
- bầu không khí
- tập hợp, quy tụ
- đắp đê ngăn nước
- bởi lẽ, vì lý do là
ຄຳຕອບ: ຍ້ອນວ່າ — bởi lẽ, vì lý do là
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການພົວພັນ
- nói lại theo ông ấy thêm lần nữa
- chính trị
- đủ tốt
- sự dính líu
ຄຳຕອບ: ການພົວພັນ — sự dính líu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຄຸຍກັນ
- dính líu tới, liên quan tới
- bởi lẽ, vì lý do là
- việc chuyện trò
- buồn phiền, chán nản
ຄຳຕອບ: ການຄຸຍກັນ — việc chuyện trò
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ
- việc chuyện trò
- buồn phiền, chán nản
- ít nhất một lần
- êm dịu, dịu dàng
ຄຳຕອບ: ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ — ít nhất một lần
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ
- đắp đê ngăn nước
- buông xuôi, bỏ mặc
- nói lại theo ông ấy thêm lần nữa
- êm dịu, dịu dàng
ຄຳຕອບ: ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ — đắp đê ngăn nước
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອອນຊອນໃຈ
- ít khi, hầu như không
- chuyện gì đến thì đến
- buông xuôi, bỏ mặc
- êm dịu, dịu dàng
ຄຳຕອບ: ອອນຊອນໃຈ — êm dịu, dịu dàng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນຕາ
- buông xuôi, bỏ mặc
- trông có vẻ
- bởi lẽ, vì lý do là
- sự dính líu
ຄຳຕອບ: ເປັນຕາ — trông có vẻ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ຄ່ອຍ
- lúc này
- mặt trời đang lặn
- ít khi, hầu như không
- việc cai quản đất nước
ຄຳຕອບ: ບໍ່ຄ່ອຍ — ít khi, hầu như không