ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm — 12 / 39 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່
- thật, thật sự
- dã ngoại
- mặc cả; mỗi
- thường, ắt (có khuynh hướng)
ຄຳຕອບ: ຕໍ່ — mặc cả; mỗi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄາ
- dã ngoại
- bận (làm việc gì)
- dễ ốm đau
- người nước ngoài
ຄຳຕອບ: ຄາ — bận (làm việc gì)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍ່ອມ
- chín con bảy nghìn
- bận (làm việc gì)
- thường, ắt (có khuynh hướng)
- thật, thật sự
ຄຳຕອບ: ຍ່ອມ — thường, ắt (có khuynh hướng)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລັກເລັກລັກນ້ອຍ
- hạt tiêu
- trời, bầu trời
- mùa khô
- ăn cắp vặt
ຄຳຕອບ: ລັກເລັກລັກນ້ອຍ — ăn cắp vặt
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທຸກໃຈ
- khi, hễ khi nào
- quang, sáng
- ít nhất
- lo lắng, buồn phiền
ຄຳຕອບ: ທຸກໃຈ — lo lắng, buồn phiền
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພິກໄທ
- tên người
- mùa khô
- hạt tiêu
- Tôi mua về đã đắt rồi.
ຄຳຕອບ: ພິກໄທ — hạt tiêu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກົ້າໂຕຕໍ່ເຈັດພັນ
- nghìn
- chín con bảy nghìn
- Tôi mua về đã đắt rồi.
- người nước ngoài
ຄຳຕອບ: ເກົ້າໂຕຕໍ່ເຈັດພັນ — chín con bảy nghìn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂຕລະ
- mỗi con (con vật)
- ăn cắp vặt
- nghìn
- lo lắng, buồn phiền
ຄຳຕອບ: ໂຕລະ — mỗi con (con vật)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລັກເອົາ
- quang, sáng
- dã ngoại
- thường, ắt (có khuynh hướng)
- lấy trộm
ຄຳຕອບ: ລັກເອົາ — lấy trộm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍາມແລ້ງ
- ngồi tù
- mùa khô
- chặt củi
- các thứ, khác nhau
ຄຳຕອບ: ຍາມແລ້ງ — mùa khô
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງນ້ອຍ
- người nước ngoài
- bận (làm việc gì)
- khi, hễ khi nào
- ít nhất
ຄຳຕອບ: ຢ່າງນ້ອຍ — ít nhất
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ງັດແງະ
- cạy cửa, đột nhập
- ăn cắp vặt
- mỗi con (con vật)
- bà (tiếng gọi người phụ nữ lớn tuổi)
ຄຳຕອບ: ງັດແງະ — cạy cửa, đột nhập