ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát — 12 / 50 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີຊື່ໂດ່ງດັງ
- nổi tiếng
- từ hồi (cô) còn nhỏ
- bơi
- đường tắt
ຄຳຕອບ: ມີຊື່ໂດ່ງດັງ — nổi tiếng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢູ່ເລື້ອຍໆ
- thích múa thích hát
- hẳn sẽ trở thành vũ công chuyên nghiệp
- đường vòng (đường dài, so với đường tắt)
- luôn luôn, thường xuyên
ຄຳຕອບ: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — luôn luôn, thường xuyên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບ່ອນ
- chỗ
- đường vòng (đường dài, so với đường tắt)
- mọi kiểu
- chạy nhanh
ຄຳຕອບ: ບ່ອນ — chỗ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການເຕັ້ນລຳ
- luôn luôn, thường xuyên
- cành cây
- việc nhảy, khiêu vũ
- gốc xoài, cây xoài
ຄຳຕອບ: ການເຕັ້ນລຳ — việc nhảy, khiêu vũ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລູຍ
- kiểu phương Tây
- nghe thì (theo những gì tôi nghe)
- lội (qua suối, sông)
- từ hồi (cô) còn nhỏ
ຄຳຕອບ: ລູຍ — lội (qua suối, sông)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເທິງ
- vất vả, khó khăn
- trên
- nông, cạn
- tránh
ຄຳຕອບ: ເທິງ — trên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ
- kiểu nhanh
- nhưng theo những gì đã nghe
- từ hồi (cô) còn nhỏ
- việc đi đường, chuyến đi
ຄຳຕອບ: ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ — từ hồi (cô) còn nhỏ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແລ່ນໄວ
- chạy nhanh
- kiểu nhanh
- bơi
- ai nấy đều (từng người)
ຄຳຕອບ: ແລ່ນໄວ — chạy nhanh
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລອຍ
- tránh
- bơi
- kiểu chậm
- từng nghĩ thầm trong lòng
ຄຳຕອບ: ລອຍ — bơi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກືອບເວົ້າໄດ້ວ່າ
- nhảy, khiêu vũ (kiểu phương Tây)
- từ hồi (cô) còn nhỏ
- ngồi
- gần như có thể nói là
ຄຳຕອບ: ເກືອບເວົ້າໄດ້ວ່າ — gần như có thể nói là
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕື້ນ
- không ít, nhiều
- trên
- nông, cạn
- ai nấy đều (từng người)
ຄຳຕອບ: ຕື້ນ — nông, cạn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກໍ...ກໍ
- mất thời gian như nhau
- cả … lẫn …
- khúc gỗ
- việc nhảy, khiêu vũ
ຄຳຕອບ: ກໍ...ກໍ — cả … lẫn …