ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 7. Khung 315–319: Hay quên, làm công đức, vũ khí, đi chơi Viêng Chăn, địa vị và tiền bạc — 12 / 57 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕ່າງກໍ

    1. ai nấy (từng người)
    2. sửa sang đường đời (cho suôn sẻ)
    3. dạo gần đây
    4. vũ khí

    ຄຳຕອບ: ຕ່າງກໍ — ai nấy (từng người)

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄ່າ

    1. việc làm xấu, điều ác
    2. tiền (giá, phí)
    3. sửa đồng hồ
    4. bình thường thì

    ຄຳຕອບ: ຄ່າ — tiền (giá, phí)

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປເລື້ອຍໆ

    1. sửa sang đường đời (cho suôn sẻ)
    2. mãi mãi, liên tục
    3. dịp, cơ hội
    4. bình thường thì

    ຄຳຕອບ: ໄປເລື້ອຍໆ — mãi mãi, liên tục

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເງິນຄຳ

    1. chùa chiền
    2. tiền bạc
    3. tránh khỏi
    4. mãi mãi, liên tục

    ຄຳຕອບ: ເງິນຄຳ — tiền bạc

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ຈາກຊີວິດນີ້

    1. chiều hôm qua
    2. sau kiếp này
    3. vũ khí
    4. gặp được, tìm thấy

    ຄຳຕອບ: ຕໍ່ຈາກຊີວິດນີ້ — sau kiếp này

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວ່າງນຶ່ງມານີ້

    1. bộ chỉ huy
    2. bình thường thì
    3. dạo gần đây
    4. chắc là

    ຄຳຕອບ: ວ່າງນຶ່ງມານີ້ — dạo gần đây

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ...ແດ່

    1. bình thường thì
    2. chùa chiền
    3. trả (tiền)
    4. hơi …, có phần …

    ຄຳຕອບ: ...ແດ່ — hơi …, có phần …

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການມີຊີວິດ

    1. việc sống, cuộc sống
    2. đi chơi
    3. bác ພັນ (tên người)
    4. gặp được, tìm thấy

    ຄຳຕອບ: ການມີຊີວິດ — việc sống, cuộc sống

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລະເວັ້ນ

    1. dịp, cơ hội
    2. tránh, kiêng
    3. chắc là
    4. vì vậy

    ຄຳຕອບ: ລະເວັ້ນ — tránh, kiêng

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເວັ້ນຈາກ

    1. tránh khỏi
    2. mãi mãi, liên tục
    3. dịp, cơ hội
    4. chú tâm vào

    ຄຳຕອບ: ເວັ້ນຈາກ — tránh khỏi

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມັນ

    1. khi
    2. quên
    3. mọi người
    4. nó

    ຄຳຕອບ: ມັນ — nó

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂອກາດ

    1. tuổi
    2. dịp, cơ hội
    3. địa vị
    4. đã hơi cũ quá

    ຄຳຕອບ: ໂອກາດ — dịp, cơ hội