ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 7. Khung 315–319: Hay quên, làm công đức, vũ khí, đi chơi Viêng Chăn, địa vị và tiền bạc — 12 / 57 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕ່າງກໍ
- ai nấy (từng người)
- sửa sang đường đời (cho suôn sẻ)
- dạo gần đây
- vũ khí
ຄຳຕອບ: ຕ່າງກໍ — ai nấy (từng người)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄ່າ
- việc làm xấu, điều ác
- tiền (giá, phí)
- sửa đồng hồ
- bình thường thì
ຄຳຕອບ: ຄ່າ — tiền (giá, phí)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປເລື້ອຍໆ
- sửa sang đường đời (cho suôn sẻ)
- mãi mãi, liên tục
- dịp, cơ hội
- bình thường thì
ຄຳຕອບ: ໄປເລື້ອຍໆ — mãi mãi, liên tục
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເງິນຄຳ
- chùa chiền
- tiền bạc
- tránh khỏi
- mãi mãi, liên tục
ຄຳຕອບ: ເງິນຄຳ — tiền bạc
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ຈາກຊີວິດນີ້
- chiều hôm qua
- sau kiếp này
- vũ khí
- gặp được, tìm thấy
ຄຳຕອບ: ຕໍ່ຈາກຊີວິດນີ້ — sau kiếp này
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວ່າງນຶ່ງມານີ້
- bộ chỉ huy
- bình thường thì
- dạo gần đây
- chắc là
ຄຳຕອບ: ວ່າງນຶ່ງມານີ້ — dạo gần đây
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ...ແດ່
- bình thường thì
- chùa chiền
- trả (tiền)
- hơi …, có phần …
ຄຳຕອບ: ...ແດ່ — hơi …, có phần …
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການມີຊີວິດ
- việc sống, cuộc sống
- đi chơi
- bác ພັນ (tên người)
- gặp được, tìm thấy
ຄຳຕອບ: ການມີຊີວິດ — việc sống, cuộc sống
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລະເວັ້ນ
- dịp, cơ hội
- tránh, kiêng
- chắc là
- vì vậy
ຄຳຕອບ: ລະເວັ້ນ — tránh, kiêng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເວັ້ນຈາກ
- tránh khỏi
- mãi mãi, liên tục
- dịp, cơ hội
- chú tâm vào
ຄຳຕອບ: ເວັ້ນຈາກ — tránh khỏi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມັນ
- khi
- quên
- mọi người
- nó
ຄຳຕອບ: ມັນ — nó
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂອກາດ
- tuổi
- dịp, cơ hội
- địa vị
- đã hơi cũ quá
ຄຳຕອບ: ໂອກາດ — dịp, cơ hội