ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 12 / 61 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊູ້

    1. người yêu (bạn trai, bạn gái)
    2. đến muộn
    3. làm phiền, gây ồn
    4. bố mẹ (phía cha mẹ)

    ຄຳຕອບ: ຊູ້ — người yêu (bạn trai, bạn gái)

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແມ່ນອນ

    1. Thích hay không thích họ cũng không nói ra.
    2. đi bộ ra
    3. chắc chắn
    4. Xem chừng sẽ như thế.

    ຄຳຕອບ: ແມ່ນອນ — chắc chắn

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄັ້ນຊັ້ນກໍດີແລ້ວ

    1. cùng nhau đi ra
    2. Vậy thì tốt rồi.
    3. người nào, ai
    4. chỉ theo ý mình

    ຄຳຕອບ: ຄັ້ນຊັ້ນກໍດີແລ້ວ — Vậy thì tốt rồi.

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເວົ້າວ່າ

    1. nắn thẳng
    2. kém bảy phút
    3. kèm theo, lại còn
    4. nói rằng

    ຄຳຕອບ: ເວົ້າວ່າ — nói rằng

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັດກັນ

    1. dùng được
    2. hẹn nhau
    3. ngay lập tức
    4. nòng súng

    ຄຳຕອບ: ນັດກັນ — hẹn nhau

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂດນນາຍດ່າ

    1. chắc chắn
    2. thăng cấp
    3. bị cấp trên mắng
    4. lấy vợ

    ຄຳຕອບ: ໂດນນາຍດ່າ — bị cấp trên mắng

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມັນ

    1. làm phiền, gây ồn
    2. nó (ở đây chỉ giờ giấc)
    3. người yêu (bạn trai, bạn gái)
    4. ở chỗ khác

    ຄຳຕອບ: ມັນ — nó (ở đây chỉ giờ giấc)

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຊ້ການໄດ້

    1. cong
    2. quay lại
    3. vội
    4. dùng được

    ຄຳຕອບ: ໃຊ້ການໄດ້ — dùng được

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈັກໂມງ

    1. mấy giờ
    2. người nào, ai
    3. Thế à?
    4. cần

    ຄຳຕອບ: ຈັກໂມງ — mấy giờ

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຟ້າວ

    1. người muốn nghe
    2. cũng …
    3. vội
    4. hôm qua

    ຄຳຕອບ: ຟ້າວ — vội

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢູ່ທາງອື່ນ

    1. quay lại
    2. ở chỗ khác
    3. người muốn nghe
    4. khi đi ra

    ຄຳຕອບ: ຢູ່ທາງອື່ນ — ở chỗ khác

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕ່າງດ້າວ

    1. nước ngoài
    2. nói chuyện
    3. nó (ở đây chỉ giờ giấc)
    4. nghĩ đến người khác

    ຄຳຕອບ: ຕ່າງດ້າວ — nước ngoài