ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 9. Khung 343–347: Quy tắc, mùa xuân, học trước yêu sau, đi Pắc Xế, sinh lão bệnh tử — 12 / 26 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເມື່ອໃດ
- nảy chồi, đâm lộc
- khắp miền Nam
- hễ khi nào
- làm theo
ຄຳຕອບ: ເມື່ອໃດ — hễ khi nào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງຮ້າຍແຮງ
- giao tranh (chiến tranh)
- thật sự
- sự già
- dữ dội, ác liệt
ຄຳຕອບ: ຢ່າງຮ້າຍແຮງ — dữ dội, ác liệt
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວາງ... ໄວ້
- lá cây
- bằng thuyền
- đặt ra, lập ra
- mùa xuân
ຄຳຕອບ: ວາງ... ໄວ້ — đặt ra, lập ra
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄຳເຕືອນ
- quy tắc, nguyên tắc
- lời cảnh báo, lời khuyên
- đặt ra, lập ra
- mùa
ຄຳຕອບ: ຄຳເຕືອນ — lời cảnh báo, lời khuyên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົດຣະບຽບ
- dữ dội, ác liệt
- mùa xuân
- quy tắc, nguyên tắc
- nảy chồi, đâm lộc
ຄຳຕອບ: ກົດຣະບຽບ — quy tắc, nguyên tắc
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຣົບກັນ
- lời cảnh báo, lời khuyên
- giao tranh (chiến tranh)
- tránh được
- Hãy học trước rồi hãy yêu.
ຄຳຕອບ: ການຣົບກັນ — giao tranh (chiến tranh)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແທ້ໆ
- học sinh, sinh viên
- mùa xuân
- thật sự
- con người (chúng ta)
ຄຳຕອບ: ແທ້ໆ — thật sự
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທົ່ວພາກໄຕ້
- khắp miền Nam
- làm theo
- sự già
- giao tranh (chiến tranh)
ຄຳຕອບ: ທົ່ວພາກໄຕ້ — khắp miền Nam
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ
- Hãy học trước rồi hãy yêu.
- mùa xuân
- dữ dội, ác liệt
- ngày nay, hiện nay
ຄຳຕອບ: ຈົງຮຽນກ່ອນຮັກ — Hãy học trước rồi hãy yêu.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຕາຍ
- lá cây
- lời cảnh báo, lời khuyên
- đặt ra, lập ra
- cái chết
ຄຳຕອບ: ການຕາຍ — cái chết
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄືກັນ
- nguy hiểm
- thật sự
- cũng
- lá cây
ຄຳຕອບ: ຄືກັນ — cũng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປັດຈຸບັນນີ້
- bệnh tật
- ngày nay, hiện nay
- hễ khi nào
- mà không có …
ຄຳຕອບ: ປັດຈຸບັນນີ້ — ngày nay, hiện nay