ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 12 / 37 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄຳຕັກເຕືອນ
- nương tựa, dựa vào
- may mắn
- lời khuyên răn
- tên địa danh
ຄຳຕອບ: ຄຳຕັກເຕືອນ — lời khuyên răn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລ້າເນື້ອ
- đi săn
- đề nghị, khuyên
- thuốc lá
- bác sĩ
ຄຳຕອບ: ລ້າເນື້ອ — đi săn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການປັບປຸງ
- khi xảy ra cháy
- bác sĩ
- sự cải thiện
- cũng
ຄຳຕອບ: ການປັບປຸງ — sự cải thiện
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແນະນຳ
- đề nghị, khuyên
- đội cứu hoả
- đay
- sáng nay
ຄຳຕອບ: ແນະນຳ — đề nghị, khuyên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊຶ່ງ
- lần nào, mỗi lần
- con hoẵng
- gần nửa ngày
- mà (từ nối)
ຄຳຕອບ: ຊຶ່ງ — mà (từ nối)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທີ່
- mà (từ nối, đại từ quan hệ)
- đay
- tìm
- đất đai
ຄຳຕອບ: ທີ່ — mà (từ nối, đại từ quan hệ)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຊ້ເວລາ
- may mắn
- đi săn
- tìm
- mất thời gian
ຄຳຕອບ: ໃຊ້ເວລາ — mất thời gian
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົ່ມ
- xem xét
- phàn nàn (về)
- đến, tới
- có vẻ, hình như
ຄຳຕອບ: ຈົ່ມ — phàn nàn (về)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປາກົດ
- lần nào, mỗi lần
- tìm
- có vẻ, hình như
- xem xét
ຄຳຕອບ: ປາກົດ — có vẻ, hình như
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາກັນໄປ
- đang … (thể tiếp diễn)
- rủ nhau đi
- lần nào, mỗi lần
- xem xét
ຄຳຕອບ: ພາກັນໄປ — rủ nhau đi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົນ
- đang … (thể tiếp diễn)
- phàn nàn (về)
- cho đến khi
- chữa (bệnh)
ຄຳຕອບ: ຈົນ — cho đến khi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງດ້ານນີ້
- đội cứu hoả
- thuốc lá
- bản thân, chính mình
- về mặt này
ຄຳຕອບ: ທາງດ້ານນີ້ — về mặt này