ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 12 / 39 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມັນ
- suông, chỉ
- nó (đứa trẻ)
- đóng cửa sổ, cửa nhà
- đừng chỉ nói
ຄຳຕອບ: ມັນ — nó (đứa trẻ)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນທັມມະດາ
- nói chuyện
- nhà hàng xóm bên cạnh
- là chuyện thường
- từ sáng sớm
ຄຳຕອບ: ເປັນທັມມະດາ — là chuyện thường
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອັດປະຕ່າງປະຕູບ້ານ
- nó (đứa trẻ)
- mọi người
- đóng cửa sổ, cửa nhà
- chắc là
ຄຳຕອບ: ອັດປະຕ່າງປະຕູບ້ານ — đóng cửa sổ, cửa nhà
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງການ
- bỏ, gác lại
- chính quyền, nhà chức trách
- dễ
- khâm phục và quý mến
ຄຳຕອບ: ທາງການ — chính quyền, nhà chức trách
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການເວົ້າ
- ưa chuộng, thích
- đây (tiểu từ nhấn mạnh)
- việc nói (ການ + động từ = danh từ)
- nó (đứa trẻ)
ຄຳຕອບ: ການເວົ້າ — việc nói (ການ + động từ = danh từ)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນິຍົມ
- đặt ra
- ưa chuộng, thích
- bị phạt
- suông, chỉ
ຄຳຕອບ: ນິຍົມ — ưa chuộng, thích
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າໄດ້ແຕ່ເວົ້າ
- là chuyện thường
- đừng chỉ nói
- đóng cửa sổ, cửa nhà
- tin
ຄຳຕອບ: ຢ່າໄດ້ແຕ່ເວົ້າ — đừng chỉ nói
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການປະຕິບັດ
- bỏ, gác lại
- đóng cửa sổ, cửa nhà
- việc làm, thực hành
- dễ
ຄຳຕອບ: ການປະຕິບັດ — việc làm, thực hành
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົດຣະບຽບ
- việc làm, thực hành
- công việc, việc
- quy định, nội quy
- chia nhau đi
ຄຳຕອບ: ກົດຣະບຽບ — quy định, nội quy
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ
- suông, chỉ
- cần thiết
- Làm theo nữa thì mới tốt.
- từ sáng sớm
ຄຳຕອບ: ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ — Làm theo nữa thì mới tốt.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊົມຊອບ
- khâm phục và quý mến
- công việc, việc
- tin
- quy định, nội quy
ຄຳຕອບ: ຊົມຊອບ — khâm phục và quý mến
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊື່ໆ
- bỏ, gác lại
- đừng chỉ nói
- suông, chỉ
- nó (đứa trẻ)
ຄຳຕອບ: ຊື່ໆ — suông, chỉ