ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 12 / 26 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢູ່ເລື້ອຍໆ
- người giúp việc
- chính cô ấy
- luôn luôn
- bọn phản quốc
ຄຳຕອບ: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — luôn luôn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ
- em dâu
- việc thấp kém
- việc phục vụ người khác
- giải thích
ຄຳຕອບ: ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ — việc phục vụ người khác
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນ້ອງໄພ້
- việc phục vụ người khác
- em dâu
- tìm thấy, gặp
- chịu nghe
ຄຳຕອບ: ນ້ອງໄພ້ — em dâu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທ່ຽວຊອກ
- đi tìm
- nghề nghiệp
- việc phục vụ người khác
- tự xưng, viện cớ
ຄຳຕອບ: ທ່ຽວຊອກ — đi tìm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍອມຟັງ
- đi tìm
- chịu nghe
- luôn luôn
- không biết phải làm sao
ຄຳຕອບ: ຍອມຟັງ — chịu nghe
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພວກກະບົດຊາດ
- tự xưng, viện cớ
- tìm thấy, gặp
- người giúp việc
- bọn phản quốc
ຄຳຕອບ: ພວກກະບົດຊາດ — bọn phản quốc
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ
- người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước
- làm mất, đánh mất
- thật sự
- hơn một tiếng đồng hồ
ຄຳຕອບ: ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ — hơn một tiếng đồng hồ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອະທິບາຍ
- sự hợp tác, chung sức
- chịu nghe
- giải thích
- tìm việc làm
ຄຳຕອບ: ອະທິບາຍ — giải thích
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທຳລາຍ
- việc phục vụ người khác
- chính cô ấy
- phá hoại
- sự hợp tác, chung sức
ຄຳຕອບ: ທຳລາຍ — phá hoại
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ
- không biết phải làm sao
- chịu nghe
- hơn một tiếng đồng hồ
- phá hoại
ຄຳຕອບ: ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ — không biết phải làm sao
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາຊີບ
- không biết phải làm sao
- đi tìm
- làm mất, đánh mất
- nghề nghiệp
ຄຳຕອບ: ອາຊີບ — nghề nghiệp
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລ້າໆ
- luôn luôn
- người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước
- việc phục vụ người khác
- không (ngồi không, nhàn rỗi)
ຄຳຕອບ: ລ້າໆ — không (ngồi không, nhàn rỗi)