ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm — 5 ປະໂຫຍກ ໃນ 5 ປະໂຫຍກຕົວຢ່າງທີ່ມີຄວາມໝາຍ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ອ່ານປະໂຫຍກພາສາລາວ, ຂຽນຄວາມໝາຍເປັນພາສາຫວຽດຕາມຄວາມເຂົ້າໃຈຂອງທ່ານ, ແລ້ວກົດ «ເບິ່ງຄຳແປອ້າງອີງ» ແລະ ປະເມີນດ້ວຍຕົນເອງ. ປະໂຫຍກໜຶ່ງແປຖືກໄດ້ຫຼາຍແບບ ສະນັ້ນເຄື່ອງຈຶ່ງບໍ່ກວດສ່ວນນີ້. ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກສິ່ງທີ່ທ່ານຂຽນ.
ການມັດແຂນເປັນປະເພນີອັນດີງາມອັນນຶ່ງຂອງຊາວລາວ.
ເບິ່ງຄຳແປອ້າງອີງ
Buộc chỉ cổ tay là một phong tục tốt đẹp của người Lào.
ລາວບອກວ່າຂາໄປລາວຈະບໍ່ໄດ້ແວ່ເຈົ້າ, ຂາມາລາວຄິດວ່າຈະແວ່ຢາມເຈົ້າຈັກສອງຄືນ.
ເບິ່ງຄຳແປອ້າງອີງ
Anh ấy nói lượt đi sẽ không ghé chỗ bạn, lượt về anh ấy định ghé thăm bạn khoảng hai đêm.
ສະພາການຄ້າມີສະມາຊິກຊາວແປດທ່ານ.
ເບິ່ງຄຳແປອ້າງອີງ
Hội đồng Thương mại có hai mươi tám thành viên.
ການໄປມາຢູ່ໃນເມືອງສະດວກດີ.
ເບິ່ງຄຳແປອ້າງອີງ
Đi lại trong thành phố rất thuận tiện.
ເພິ່ນບໍ່ເອີ້ນຢ່າຂານ ເພິ່ນບໍ່ວານຢ່າຊ່ອຍ ຢາກຊ່ອຍແທ້ຈິງພິຈາຣະນາ.
ເບິ່ງຄຳແປອ້າງອີງ
Người ta không gọi thì đừng thưa, người ta không nhờ thì đừng giúp; muốn giúp thật thì hãy cân nhắc.