ກຳລັງທວນ: Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm — 10 / 17 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ເລືອກຄວາມໝາຍທີ່ຖືກຕ້ອງໃຫ້ແຕ່ລະຄຳລາວ (ແຕ່ລະຄວາມໝາຍໃຊ້ໄດ້ຄັ້ງດຽວ), ແລ້ວກົດ «ກວດຄຳຕອບ». ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກຜົນ.