ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 18. Khung 421–425: Món láp, toà xử án, lời bào chữa, bán hạ giá, người Khom — 12 / 31 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເທົ່ານັ້ນ

    1. lãnh thổ, vùng đất
    2. người Khom
    3. mà thôi, chỉ
    4. còn … nữa

    ຄຳຕອບ: ເທົ່ານັ້ນ — mà thôi, chỉ

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະກາດ

    1. món láp (thịt bò trộn gia vị)
    2. ngoài ra
    3. thông báo, công bố
    4. thông đồng, cộng tác với

    ຄຳຕອບ: ປະກາດ — thông báo, công bố

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນອກຈາກນັ້ນ

    1. ngoài ra
    2. bữa tiệc
    3. canh
    4. nếu

    ຄຳຕອບ: ນອກຈາກນັ້ນ — ngoài ra

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃນປັດຈຸບັນ

    1. mà thôi, chỉ
    2. bán không chạy
    3. hiện nay
    4. cho, dành cho

    ຄຳຕອບ: ໃນປັດຈຸບັນ — hiện nay

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດິນແດນ

    1. kẻ thù
    2. còn … nữa
    3. bán hạ giá
    4. lãnh thổ, vùng đất

    ຄຳຕອບ: ດິນແດນ — lãnh thổ, vùng đất

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັດສິນ

    1. chỉ, chỉ là
    2. gà nướng
    3. món láp (thịt bò trộn gia vị)
    4. quyết định, phán quyết

    ຄຳຕອບ: ຕັດສິນ — quyết định, phán quyết

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສັຽປຽບ

    1. bữa tiệc
    2. ngoài ra
    3. chịu thiệt thòi
    4. sự động viên, tinh thần

    ຄຳຕອບ: ເສັຽປຽບ — chịu thiệt thòi

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂາຍເລ

    1. bán hạ giá
    2. trong vòng
    3. hiện nay
    4. hàng này

    ຄຳຕອບ: ຂາຍເລ — bán hạ giá

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພວກຂອມ

    1. lời bào chữa, lời biện hộ
    2. sinh sống ở
    3. người tù, phạm nhân
    4. người Khom

    ຄຳຕອບ: ພວກຂອມ — người Khom

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສານ

    1. người Khom
    2. toà án
    3. thông báo, công bố
    4. canh

    ຄຳຕອບ: ສານ — toà án

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລາບ

    1. gà nướng
    2. sinh sống ở
    3. chịu thiệt thòi
    4. món láp (thịt bò trộn gia vị)

    ຄຳຕອບ: ລາບ — món láp (thịt bò trộn gia vị)

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຳລັງໃຈ

    1. còn … nữa
    2. thịt bò
    3. sự động viên, tinh thần
    4. trong hai mươi năm

    ຄຳຕອບ: ກຳລັງໃຈ — sự động viên, tinh thần