ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 12 / 38 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັບຜິດຊອບ

    1. chịu trách nhiệm
    2. nghèo khó
    3. chủng tộc
    4. người da đen

    ຄຳຕອບ: ຮັບຜິດຊອບ — chịu trách nhiệm

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຜິດຖຽງກັນ

    1. người da đen
    2. trông giữ
    3. quán ăn, nhà hàng
    4. cãi nhau

    ຄຳຕອບ: ຜິດຖຽງກັນ — cãi nhau

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍ່ອມ

    1. cách, đường lối
    2. thường, ắt
    3. cách thức, phương cách
    4. không ngừng, không ngơi nghỉ

    ຄຳຕອບ: ຍ່ອມ — thường, ắt

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບາງບ່ອນ

    1. một số nơi
    2. quán ăn, nhà hàng
    3. giữ gìn, chăm sóc
    4. cách thức, phương cách

    ຄຳຕອບ: ບາງບ່ອນ — một số nơi

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາການ

    1. tình trạng, triệu chứng
    2. giải quyết
    3. chủng tộc
    4. chóng mặt, say

    ຄຳຕອບ: ອາການ — tình trạng, triệu chứng

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊ່ອງທາງ

    1. giữ gìn, chăm sóc
    2. cách, đường lối
    3. nhóm
    4. cách thức, phương cách

    ຄຳຕອບ: ຊ່ອງທາງ — cách, đường lối

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັກສາ

    1. nhóm
    2. đầy đủ, trọn vẹn
    3. trông giữ
    4. của mình

    ຄຳຕອບ: ຮັກສາ — trông giữ

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສິດ

    1. nghèo khó
    2. quyền, quyền lợi
    3. khác nhau, các
    4. nhóm

    ຄຳຕອບ: ສິດ — quyền, quyền lợi

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂອງຕົນ

    1. quán ăn, nhà hàng
    2. cách thức, phương cách
    3. giải quyết vấn đề
    4. của mình

    ຄຳຕອບ: ຂອງຕົນ — của mình

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັດຜົມ

    1. chậm trễ
    2. cắt tóc
    3. quyền, quyền lợi
    4. chịu trách nhiệm

    ຄຳຕອບ: ຕັດຜົມ — cắt tóc

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢືມ

    1. tình trạng, triệu chứng
    2. đầy đủ, trọn vẹn
    3. chậm trễ
    4. mượn

    ຄຳຕອບ: ຢືມ — mượn

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງສົມບູນ

    1. đầy đủ, trọn vẹn
    2. một số nơi
    3. cắt tóc
    4. giải quyết

    ຄຳຕອບ: ຢ່າງສົມບູນ — đầy đủ, trọn vẹn