ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng — 12 / 50 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຂົາເຈົ້າ

    1. các loại, khác nhau
    2. họ
    3. không dùng được, không thực tế
    4. công nhân

    ຄຳຕອບ: ເຂົາເຈົ້າ — họ

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພື່ອ

    1. tiền lãi
    2. để mà
    3. tiền công cắt tóc
    4. để

    ຄຳຕອບ: ເພື່ອ — để

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັບຖື

    1. nếu, khi
    2. vùng nguy hiểm
    3. cách làm, phương pháp
    4. thờ cúng, tôn kính

    ຄຳຕອບ: ນັບຖື — thờ cúng, tôn kính

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບ່ອນ

    1. dẫn đến, gây ra
    2. công nhân
    3. chỗ
    4. lấy … được

    ຄຳຕອບ: ບ່ອນ — chỗ

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເອົາ... ໄດ້

    1. của mình
    2. lấy … được
    3. nữ thần cây
    4. họ

    ຄຳຕອບ: ເອົາ... ໄດ້ — lấy … được

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢູ່ເລື້ອຍໆ

    1. đồng mưu, thông đồng
    2. thường xuyên
    3. tin
    4. chính họ

    ຄຳຕອບ: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — thường xuyên

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວິທີການ

    1. công nhân
    2. người dân
    3. cách làm, phương pháp
    4. một số lượng lớn

    ຄຳຕອບ: ວິທີການ — cách làm, phương pháp

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະຊາຊົນ

    1. tuỳ, còn tuỳ
    2. người dân
    3. vùng nguy hiểm
    4. phù hộ, che chở

    ຄຳຕອບ: ປະຊາຊົນ — người dân

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດອກເບັ້ຽ

    1. tiền lãi
    2. đến mức, cho đến
    3. phù hộ, che chở
    4. tuỳ, còn tuỳ

    ຄຳຕອບ: ດອກເບັ້ຽ — tiền lãi

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິດຕົວ

    1. mang theo người
    2. hàng hoá
    3. không dùng được, không thực tế
    4. nữ thần cây

    ຄຳຕອບ: ຕິດຕົວ — mang theo người

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາໃຫ້

    1. tiền công cắt tóc
    2. dẫn đến, gây ra
    3. tin
    4. đi theo, tìm theo

    ຄຳຕອບ: ພາໃຫ້ — dẫn đến, gây ra

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເມື່ອ

    1. nếu, khi
    2. phù hộ, che chở
    3. cúng thần (dâng đồ ăn thức uống)
    4. họ

    ຄຳຕອບ: ເມື່ອ — nếu, khi