ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 8 / 50 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ເປີດສອງບັດຕໍ່ຮອບເພື່ອຊອກຫາຄູ່ ຕົວອັກສອນລາວ – ຄວາມໝາຍ. ຖືກຄູ່ ສອງບັດຈະເປີດຄ້າງໄວ້; ຜິດ ຈະປິດຄືນ — ຈື່ຕຳແໜ່ງໄວ້! ຫຼິ້ນຄົນດຽວ ຫຼື ທັງຫ້ອງຫຼິ້ນນຳກັນເທິງຈໍສາຍ. ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກຫຍັງ.
- ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ — kiên cường, quyết liệt
- ກົມສື່ສານ — Cục Thông tin liên lạc (binh chủng thông tin)
- ເຂົ້າຮັບໃຊ້ — vào phục vụ, nhập ngũ
- ຂັບໄລ່... ອອກ — đánh đuổi … ra
- ຄັນຖ້າຫາກວ່າ — trong trường hợp, nếu như
- ພາວະຄັບຂັນ — tình thế nguy cấp
- ສົນໃຈ — quan tâm đến
- ຮັບເອົາ — tiếp nhận, tuyển