ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 24. Khung 491–495: Thể dục dụng cụ, thi trường sĩ quan, ông kể chuyện xưa, đi nghỉ — 12 / 40 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພີ່ມຂຶ້ນ
- qua, thông qua
- tăng lên
- trước kia
- vận động viên thể dục
ຄຳຕອບ: ເພີ່ມຂຶ້ນ — tăng lên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່ອນອາຣົມ
- thư giãn
- hóng gió, hóng mát
- qua, thông qua
- nhanh hơn
ຄຳຕອບ: ຢ່ອນອາຣົມ — thư giãn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ
- bờ biển
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
- câu hỏi (thi)
- Bộ Giáo dục
ຄຳຕອບ: ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ — việc gửi tin cho nhau, thư từ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄວຂຶ້ນ
- bờ biển
- hàng chục …
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
- nhanh hơn
ຄຳຕອບ: ໄວຂຶ້ນ — nhanh hơn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດົນນານ
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
- lâu
- Bộ Giáo dục
- thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
ຄຳຕອບ: ດົນນານ — lâu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊະນິດ
- loại, môn
- lâu
- bờ biển
- đi nghỉ, nghỉ ngơi
ຄຳຕອບ: ຊະນິດ — loại, môn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາຍທະຫານ
- sĩ quan
- nếu
- trước kia
- núi non
ຄຳຕອບ: ນາຍທະຫານ — sĩ quan
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັກຫັດກາຍະກັມ
- hàng chục …
- vận động viên thể dục
- rừng rậm
- bờ biển
ຄຳຕອບ: ນັກຫັດກາຍະກັມ — vận động viên thể dục
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພູຜາ
- Bộ Giáo dục
- vang dội khắp sân vận động
- kỹ lưỡng
- núi non
ຄຳຕອບ: ພູຜາ — núi non
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖ້າຫາກ
- nếu
- khuyến khích, thúc đẩy
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
- hàng chục …
ຄຳຕອບ: ຖ້າຫາກ — nếu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕົບມື
- sĩ quan
- thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
- đi nghỉ, nghỉ ngơi
- vỗ tay
ຄຳຕອບ: ຕົບມື — vỗ tay
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່າດົງ
- trước kia
- từng câu
- rừng rậm
- kết thúc
ຄຳຕອບ: ປ່າດົງ — rừng rậm