ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 12 / 35 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄຳທີ່...ນັ້ນ
- trước, trước đã
- chẳng hạn, v.v.
- những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
- giúp cho … nhanh hơn
ຄຳຕອບ: ຄຳທີ່...ນັ້ນ — những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີເງິນມີຄຳ
- việc ghi chép (sự việc)
- giàu có (lắm tiền nhiều vàng): những cặp từ như thế này rất thường gặp trong tiếng Lào, dùng để lời nói thêm phong phú
- một số loài khác nữa
- giúp cho … nhanh hơn
ຄຳຕອບ: ມີເງິນມີຄຳ — giàu có (lắm tiền nhiều vàng): những cặp từ như thế này rất thường gặp trong tiếng Lào, dùng để lời nói thêm phong phú
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການບັນທິກ (ເຣື້ອງ)
- việc ghi chép (sự việc)
- (cái) mà mình đã viết
- rau
- có đất dính vào
ຄຳຕອບ: ການບັນທິກ (ເຣື້ອງ) — việc ghi chép (sự việc)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກະສິກອນ
- lớn, to
- trước, trước đã
- nông dân
- lạo xạo, có sạn
ຄຳຕອບ: ກະສິກອນ — nông dân
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດົນນານ
- (trong) thời gian lâu
- hạt ngô
- những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
- bỏ đó, để đó không dùng đến
ຄຳຕອບ: ດົນນານ — (trong) thời gian lâu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ
- giúp cho … nhanh hơn
- nông dân
- trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
- phù hợp với, xứng với
ຄຳຕອບ: ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ — giúp cho … nhanh hơn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດ້ວຍອາຫານພິເສດ
- lạo xạo, có sạn
- vấn đề, rắc rối
- (cái) mà mình đã viết
- bằng thức ăn đặc biệt
ຄຳຕອບ: ດ້ວຍອາຫານພິເສດ — bằng thức ăn đặc biệt
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກໍ
- trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
- cùng nhau, đều (cùng làm)
- chăn nuôi
- làm thức ăn
ຄຳຕອບ: ກໍ — trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕາມໃບຜັກ
- thường hay: đây là một cặp từ khác, cả hai từ đều mang nghĩa chung là «thường hay, nói chung, có khả năng»
- hạt ngô
- chăn nuôi
- trên lá rau
ຄຳຕອບ: ຕາມໃບຜັກ — trên lá rau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນອາຫານ
- làm thức ăn
- (cái) mà mình đã viết
- trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
- ăn cỏ
ຄຳຕອບ: ເປັນອາຫານ — làm thức ăn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້
- lạo xạo, có sạn
- (cái) mà mình đã viết
- ăn cỏ
- nông dân
ຄຳຕອບ: ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້ — (cái) mà mình đã viết
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດັ່ງນັ້ນ
- nên
- địa vị, thân phận
- như thế, như vậy
- bỏ đó, để đó không dùng đến
ຄຳຕອບ: ດັ່ງນັ້ນ — như thế, như vậy