ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 8 / 35 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ເປີດສອງບັດຕໍ່ຮອບເພື່ອຊອກຫາຄູ່ ຕົວອັກສອນລາວ – ຄວາມໝາຍ. ຖືກຄູ່ ສອງບັດຈະເປີດຄ້າງໄວ້; ຜິດ ຈະປິດຄືນ — ຈື່ຕຳແໜ່ງໄວ້! ຫຼິ້ນຄົນດຽວ ຫຼື ທັງຫ້ອງຫຼິ້ນນຳກັນເທິງຈໍສາຍ. ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກຫຍັງ.
- ດ້ວຍອາຫານພິເສດ — bằng thức ăn đặc biệt
- ພາກັນ — cùng nhau, đều (cùng làm)
- ຄຳທີ່...ນັ້ນ — những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
- ລ້າງ — rửa
- ເປັນອາຫານ — làm thức ăn
- ສົມຄວນກັບ — phù hợp với, xứng với
- ປັນຫາ — vấn đề, rắc rối
- ກິນຫຍ້າ — ăn cỏ