ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay — 12 / 32 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເມື່ອເວລາໃສ່
- làm bằng
- thường xuyên
- thích
- khi đi (giày) vào
ຄຳຕອບ: ເມື່ອເວລາໃສ່ — khi đi (giày) vào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບ່ວງ
- một cách dễ dàng, thoải mái
- cái thìa
- lạnh
- chắc là, có lẽ
ຄຳຕອບ: ບ່ວງ — cái thìa
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນປະຈຳ
- loại nào, loại gì
- chắc là, có lẽ
- lạnh
- thường xuyên
ຄຳຕອບ: ເປັນປະຈຳ — thường xuyên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໆປານໃດ = ໜຽວປານໃດ
- thường xuyên
- dùng tay bốc (xôi)
- rất, cực kỳ
- dính đến mức nào
ຄຳຕອບ: ໆປານໃດ = ໜຽວປານໃດ — dính đến mức nào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແນວໃດ
- giống như, bằng
- ấm áp dễ chịu
- thích
- loại nào, loại gì
ຄຳຕອບ: ແນວໃດ — loại nào, loại gì
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິດມື
- dính tay
- chắc là, có lẽ
- như thế, như vậy
- bằng tay
ຄຳຕອບ: ຕິດມື — dính tay
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອຸ່ນດີ
- rất, cực kỳ
- thường xuyên
- loại nào, loại gì
- ấm áp dễ chịu
ຄຳຕອບ: ອຸ່ນດີ — ấm áp dễ chịu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫັກ
- thường xuyên
- gãy
- mà không …
- dùng tay bốc (xôi)
ຄຳຕອບ: ຫັກ — gãy
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຊ້ມືຈົກ
- một cách dễ dàng, thoải mái
- dính đến mức nào
- làm bằng
- dùng tay bốc (xôi)
ຄຳຕອບ: ໃຊ້ມືຈົກ — dùng tay bốc (xôi)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈັ່ງຊັ້ນ
- giống như, bằng
- thời tiết, không khí
- như thế, như vậy
- cái thìa
ຄຳຕອບ: ຈັ່ງຊັ້ນ — như thế, như vậy
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນຸ່ງເສື້ອ
- giống như, bằng
- thật ra, thực ra
- lạnh
- mặc áo
ຄຳຕອບ: ນຸ່ງເສື້ອ — mặc áo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດ້ວຍມື
- bằng tay
- thích
- dính đến mức nào
- khó
ຄຳຕອບ: ດ້ວຍມື — bằng tay