ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 12 / 37 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍ້ອມຜົມ
- cử động, đi lại
- hơi ấm cơ thể
- nhuộm tóc
- còn trẻ trung, sung sức
ຄຳຕອບ: ຍ້ອມຜົມ — nhuộm tóc
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫົດ, ຍູ່
- xích ra, dịch chỗ
- xích qua, dịch qua
- nhanh nhẹn
- co lại, nhăn nheo
ຄຳຕອບ: ຫົດ, ຍູ່ — co lại, nhăn nheo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສີໃດກໍໄດ້
- còn trẻ trung, sung sức
- màu gì cũng được
- mỗi người
- bạc (tóc)
ຄຳຕອບ: ສີໃດກໍໄດ້ — màu gì cũng được
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ
- chẳng sao cả, không có vấn đề gì
- hơi ấm cơ thể
- còn trẻ trung, sung sức
- chỗ, nơi
ຄຳຕອບ: ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ — còn trẻ trung, sung sức
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບັງ
- giảm dần, suy giảm
- che, che khuất
- tiểu từ nhấn mạnh, nghĩa như: hả!, nhỉ!
- sức lực, sinh lực
ຄຳຕອບ: ບັງ — che, che khuất
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫຍັບໄປ
- theo tuổi tác và thời gian
- chỗ, nơi
- sự già đi, già yếu
- xích qua, dịch qua
ຄຳຕອບ: ຫຍັບໄປ — xích qua, dịch qua
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບຽດກັນ
- ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
- giấu, che giấu
- về, đến (sự việc…)
- sự già đi, tuổi già
ຄຳຕອບ: ບຽດກັນ — ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາຍຄີງ
- ngồi chen chúc nhau
- hơi ấm cơ thể
- già, già cả
- xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?
ຄຳຕອບ: ອາຍຄີງ — hơi ấm cơ thể
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ມີຊິເປັນຫຍັງ
- co lại, nhăn nheo
- giận, nổi giận
- già, già cả
- chẳng sao cả, không có vấn đề gì
ຄຳຕອບ: ບໍ່ມີຊິເປັນຫຍັງ — chẳng sao cả, không có vấn đề gì
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຕ່ລະຄົນ
- mỗi người
- chẳng sao cả, không có vấn đề gì
- hơi ấm cơ thể
- che, che khuất
ຄຳຕອບ: ແຕ່ລະຄົນ — mỗi người
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຕັມຫົວ
- ngồi chen chúc nhau
- điều cho thấy, cái thể hiện
- chỗ, nơi
- khắp đầu, đầy đầu
ຄຳຕອບ: ເຕັມຫົວ — khắp đầu, đầy đầu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂໍນັ່ງນຳ
- khắp đầu, đầy đầu
- diễn ra, xảy ra
- tiểu từ nhấn mạnh, nghĩa như: hả!, nhỉ!
- xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?
ຄຳຕອບ: ຂໍນັ່ງນຳ — xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?