ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 31. Khung 544–545: Để ria mép, vật nuôi trong nhà — 12 / 44 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໝູ
- cạo, cắt
- được ăn no bụng
- con lợn
- trong chốc lát, nhất thời
ຄຳຕອບ: ໝູ — con lợn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈຳພວກ
- nhóm, loại
- trông có vẻ, trông như
- để râu (cằm)
- mặc dù … đi nữa
ຄຳຕອບ: ຈຳພວກ — nhóm, loại
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໜ້ອຍເທື່ອ
- ít khi, hiếm khi
- trông có vẻ, trông như
- để ria mép
- mặc dù … đi nữa
ຄຳຕອບ: ໜ້ອຍເທື່ອ — ít khi, hiếm khi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົ່ງໜວດ
- mũi nó ngửi thấy mùi
- để ria mép
- trong chốc lát, nhất thời
- ít khi, hiếm khi
ຄຳຕອບ: ຈົ່ງໜວດ — để ria mép
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມື້ລະຈັກເທື່ອ
- con mèo
- con lợn
- mỗi ngày mấy lần?
- đi ra ngoài, đi lang thang
ຄຳຕອບ: ມື້ລະຈັກເທື່ອ — mỗi ngày mấy lần?
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນອກຈາກ
- ngoài, ngoài ra
- no (bụng)
- con chim
- mặc dù … đi nữa
ຄຳຕອບ: ນອກຈາກ — ngoài, ngoài ra
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂີ້ຄ້ານ
- lười, lười biếng
- được ăn no bụng
- cơm và thức ăn thừa
- thật sự, đích thực
ຄຳຕອບ: ຂີ້ຄ້ານ — lười, lười biếng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັດສິນໃຈ
- quyết định
- con chim
- con bò
- mọc rất nhanh
ຄຳຕອບ: ຕັດສິນໃຈ — quyết định
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຕກຕ່າງກັນ
- ít khi, hiếm khi
- mà, cái mà
- con chim
- khác nhau
ຄຳຕອບ: ແຕກຕ່າງກັນ — khác nhau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັກສາໄວ້
- nuôi (vật hoặc người)
- giữ lại, giữ gìn
- để râu (cằm)
- mũi nó ngửi thấy mùi
ຄຳຕອບ: ຮັກສາໄວ້ — giữ lại, giữ gìn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກະຕ່າຍ
- để ria mép
- cảm thấy, có cảm giác
- con thỏ
- cạo, cắt
ຄຳຕອບ: ກະຕ່າຍ — con thỏ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໝາ
- chú chó tội nghiệp!
- con chó
- con thỏ
- cạo, cắt
ຄຳຕອບ: ໝາ — con chó