ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 12 / 53 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄຮ້
- trước mọi người, trước người khác
- thời gian và nơi chốn
- không có, thiếu
- nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua
ຄຳຕອບ: ໄຮ້ — không có, thiếu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແສງແດດ
- mát và ẩm
- trước mọi người, trước người khác
- dùng trộn lẫn (với)
- ánh nắng
ຄຳຕອບ: ແສງແດດ — ánh nắng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຜັກ
- rau
- trồng (cây)
- sương
- nông sản, cây trồng
ຄຳຕອບ: ຜັກ — rau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກ່ອນໝູ່
- nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua
- dùng trộn lẫn (với)
- trước mọi người, trước người khác
- lá cỏ
ຄຳຕອບ: ກ່ອນໝູ່ — trước mọi người, trước người khác
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍັງບໍ່ທັນ
- thời đại mới
- chưa kịp, vẫn chưa
- để cho…, để làm cho…
- thì là
ຄຳຕອບ: ຍັງບໍ່ທັນ — chưa kịp, vẫn chưa
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊຸ່ມເຢັນ
- nông sản, cây trồng
- ánh nắng
- mát và ẩm
- nảy sinh, xảy ra
ຄຳຕອບ: ຊຸ່ມເຢັນ — mát và ẩm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອະທິບາຍ
- giải thích
- nguyên nhân và kết quả
- phù hợp, thích đáng
- (lý do) ông ấy nói vậy là…
ຄຳຕອບ: ອະທິບາຍ — giải thích
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຊ້ຜະສົມ
- lá cỏ
- dùng trộn lẫn (với)
- nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua
- nơi chốn, địa điểm
ຄຳຕອບ: ໃຊ້ຜະສົມ — dùng trộn lẫn (với)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພາະ
- gắt, mạnh
- nơi chốn, địa điểm
- vì, bởi vì
- hấp
ຄຳຕອບ: ເພາະ — vì, bởi vì
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເບັ້ຽ
- cây con mới mọc, cây giống non
- múc nước
- dùng trộn lẫn (với)
- chưa kịp, vẫn chưa
ຄຳຕອບ: ເບັ້ຽ — cây con mới mọc, cây giống non
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສົດ
- dưa chuột
- hy vọng
- đang xanh tốt lên
- tươi, sống (chưa nấu)
ຄຳຕອບ: ສົດ — tươi, sống (chưa nấu)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່ອຍໃຫ້
- ánh nắng
- để cho, cho phép
- đồng nghiệp
- tan đi, bốc hơi
ຄຳຕອບ: ປ່ອຍໃຫ້ — để cho, cho phép