ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 33. Khung 566: Họp không hoà thuận, gốc rễ vấn đề, ước muốn của con người, mèo và chuột, phòng hơn chữa — 8 / 53 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ເປີດສອງບັດຕໍ່ຮອບເພື່ອຊອກຫາຄູ່ ຕົວອັກສອນລາວ – ຄວາມໝາຍ. ຖືກຄູ່ ສອງບັດຈະເປີດຄ້າງໄວ້; ຜິດ ຈະປິດຄືນ — ຈື່ຕຳແໜ່ງໄວ້! ຫຼິ້ນຄົນດຽວ ຫຼື ທັງຫ້ອງຫຼິ້ນນຳກັນເທິງຈໍສາຍ. ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກຫຍັງ.

  • ແກ້ — chữa, giải quyết
  • ສ່ວນບຸກຄົນ — cá nhân, mỗi người
  • ພາໃຫ້ເກີດມີ — gây ra, làm nảy sinh
  • ປັນຫາ — vấn đề
  • ຈຸດປະສົງ — mục đích, mục tiêu
  • ໂລເລ — thất thường, không ổn định
  • ຄຳເວົ້າ — lời nói
  • ຄວາມບູຮານ — câu nói xưa, lời người xưa