ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 33. Khung 566: Họp không hoà thuận, gốc rễ vấn đề, ước muốn của con người, mèo và chuột, phòng hơn chữa — 12 / 53 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂອກາດອັນດີ

    1. may mắn
    2. cơ hội tốt
    3. tránh, né tránh
    4. nhu cầu

    ຄຳຕອບ: ໂອກາດອັນດີ — cơ hội tốt

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊັ້ນປະຖົມ

    1. câu nói xưa, lời người xưa
    2. vấn đề
    3. chữa, giải quyết
    4. cấp tiểu học

    ຄຳຕອບ: ຊັ້ນປະຖົມ — cấp tiểu học

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກະກຽມໄວ້

    1. chuẩn bị sẵn
    2. cô đơn, lẻ loi
    3. mèo và chuột
    4. mong muốn

    ຄຳຕອບ: ກະກຽມໄວ້ — chuẩn bị sẵn

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫລີກເວັ້ນ

    1. cấp tiểu học
    2. tránh, né tránh
    3. hang của nó
    4. lấy chồng

    ຄຳຕອບ: ຫລີກເວັ້ນ — tránh, né tránh

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະສົບພົບພໍ້

    1. gặp phải
    2. lời dạy
    3. gây ra, làm nảy sinh
    4. tránh, né tránh

    ຄຳຕອບ: ປະສົບພົບພໍ້ — gặp phải

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາທີສຸດທ້າຍ

    1. phút cuối cùng
    2. phòng, ngăn ngừa
    3. cô đơn, lẻ loi
    4. may mắn

    ຄຳຕອບ: ນາທີສຸດທ້າຍ — phút cuối cùng

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປັນຫາ

    1. có thể, có khả năng
    2. không bao giờ chấm dứt
    3. vấn đề
    4. lấy chồng

    ຄຳຕອບ: ປັນຫາ — vấn đề

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສະພາບດັ່ງກ່າວ

    1. câu chuyện nói trên
    2. tình cảnh nói trên
    3. nhu cầu
    4. có thể, có khả năng

    ຄຳຕອບ: ສະພາບດັ່ງກ່າວ — tình cảnh nói trên

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົງຮອຍກັນ

    1. may mắn
    2. vật lộn, bươn chải
    3. cô đơn, lẻ loi
    4. hòa hợp với nhau

    ຄຳຕອບ: ລົງຮອຍກັນ — hòa hợp với nhau

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖືກຖື

    1. phàn nàn, càu nhàu
    2. xảy ra, nảy sinh
    3. cẩu thả, không lo xa
    4. được coi là, bị coi là

    ຄຳຕອບ: ຖືກຖື — được coi là, bị coi là

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່ຽວ

    1. vật lộn, bươn chải
    2. cô đơn, lẻ loi
    3. sắm sẵn, dự trữ
    4. bị mèo ăn thịt

    ຄຳຕອບ: ປ່ຽວ — cô đơn, lẻ loi

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສາມາດ

    1. có phúc, có phúc đức
    2. có thể, có khả năng
    3. chữa, giải quyết
    4. cá nhân, mỗi người

    ຄຳຕອບ: ສາມາດ — có thể, có khả năng