ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 33. Khung 566: Họp không hoà thuận, gốc rễ vấn đề, ước muốn của con người, mèo và chuột, phòng hơn chữa — 12 / 53 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂອກາດອັນດີ
- may mắn
- cơ hội tốt
- tránh, né tránh
- nhu cầu
ຄຳຕອບ: ໂອກາດອັນດີ — cơ hội tốt
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊັ້ນປະຖົມ
- câu nói xưa, lời người xưa
- vấn đề
- chữa, giải quyết
- cấp tiểu học
ຄຳຕອບ: ຊັ້ນປະຖົມ — cấp tiểu học
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກະກຽມໄວ້
- chuẩn bị sẵn
- cô đơn, lẻ loi
- mèo và chuột
- mong muốn
ຄຳຕອບ: ກະກຽມໄວ້ — chuẩn bị sẵn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫລີກເວັ້ນ
- cấp tiểu học
- tránh, né tránh
- hang của nó
- lấy chồng
ຄຳຕອບ: ຫລີກເວັ້ນ — tránh, né tránh
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະສົບພົບພໍ້
- gặp phải
- lời dạy
- gây ra, làm nảy sinh
- tránh, né tránh
ຄຳຕອບ: ປະສົບພົບພໍ້ — gặp phải
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາທີສຸດທ້າຍ
- phút cuối cùng
- phòng, ngăn ngừa
- cô đơn, lẻ loi
- may mắn
ຄຳຕອບ: ນາທີສຸດທ້າຍ — phút cuối cùng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປັນຫາ
- có thể, có khả năng
- không bao giờ chấm dứt
- vấn đề
- lấy chồng
ຄຳຕອບ: ປັນຫາ — vấn đề
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສະພາບດັ່ງກ່າວ
- câu chuyện nói trên
- tình cảnh nói trên
- nhu cầu
- có thể, có khả năng
ຄຳຕອບ: ສະພາບດັ່ງກ່າວ — tình cảnh nói trên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົງຮອຍກັນ
- may mắn
- vật lộn, bươn chải
- cô đơn, lẻ loi
- hòa hợp với nhau
ຄຳຕອບ: ລົງຮອຍກັນ — hòa hợp với nhau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖືກຖື
- phàn nàn, càu nhàu
- xảy ra, nảy sinh
- cẩu thả, không lo xa
- được coi là, bị coi là
ຄຳຕອບ: ຖືກຖື — được coi là, bị coi là
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່ຽວ
- vật lộn, bươn chải
- cô đơn, lẻ loi
- sắm sẵn, dự trữ
- bị mèo ăn thịt
ຄຳຕອບ: ປ່ຽວ — cô đơn, lẻ loi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສາມາດ
- có phúc, có phúc đức
- có thể, có khả năng
- chữa, giải quyết
- cá nhân, mỗi người
ຄຳຕອບ: ສາມາດ — có thể, có khả năng