ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 12 / 27 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ
- vẫy tay gọi
- tài nguyên thiên nhiên
- sự giàu có
- cường quốc
ຄຳຕອບ: ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ — sự giàu có
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສົມບູນ
- sự mệt mỏi
- nhà cửa
- đáng yêu, dễ thương
- đầy đủ, dồi dào
ຄຳຕອບ: ສົມບູນ — đầy đủ, dồi dào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື
- cường quốc
- sạch sẽ tinh tươm
- quay mặt (để nhìn)
- quần áo, đồ dùng
ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື — quần áo, đồ dùng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ້າວເຮືອນ
- nhà cửa
- lớn lên
- đáng yêu, dễ thương
- nuôi dạy con cái
ຄຳຕອບ: ຢ້າວເຮືອນ — nhà cửa
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ງວາກໜ້າ
- sự giàu có
- nuôi dạy con cái
- quay mặt (để nhìn)
- viện đào tạo giáo viên
ຄຳຕອບ: ງວາກໜ້າ — quay mặt (để nhìn)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ
- sự phát triển tiến bộ
- trong vòng
- trông nom, chăm lo
- cường quốc
ຄຳຕອບ: ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ — sự phát triển tiến bộ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເບິ່ງແຍງນຳ
- nuôi dạy con cái
- vẫy tay gọi
- viện đào tạo giáo viên
- trông nom, chăm lo
ຄຳຕອບ: ເບິ່ງແຍງນຳ — trông nom, chăm lo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພ້ອມທັງ
- lớn lên
- sự phát triển tiến bộ
- nuôi dạy con cái
- cùng với
ຄຳຕອບ: ພ້ອມທັງ — cùng với
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໜ້າຮັກ
- nuôi dạy con cái
- trong vòng
- quét dọn
- đáng yêu, dễ thương
ຄຳຕອບ: ໜ້າຮັກ — đáng yêu, dễ thương
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມເມື່ອຍ
- đáng yêu, dễ thương
- giáo dục
- quần áo, đồ dùng
- sự mệt mỏi
ຄຳຕອບ: ຄວາມເມື່ອຍ — sự mệt mỏi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກວັກມື
- nai con
- quay mặt (để nhìn)
- vẫy tay gọi
- sự giàu có
ຄຳຕອບ: ກວັກມື — vẫy tay gọi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການສິກສາ
- nuôi dạy con cái
- nai con
- trông nom, chăm lo
- giáo dục
ຄຳຕອບ: ການສິກສາ — giáo dục