ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 12 / 45 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະເພນີ

    1. phong tục, truyền thống
    2. người lái xe, tài xế
    3. kể chuyện cười, nói đùa
    4. bất cẩn, lơ là

    ຄຳຕອບ: ປະເພນີ — phong tục, truyền thống

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສິດທິ

    1. người lái xe, tài xế
    2. thêm thú vị
    3. tên một làng
    4. quyền, quyền lợi

    ຄຳຕອບ: ສິດທິ — quyền, quyền lợi

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖນົນ

    1. kể cả, bao gồm cả
    2. niềm vui thích
    3. đường, đường phố
    4. trưởng làng

    ຄຳຕອບ: ຖນົນ — đường, đường phố

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປາສຈາກ

    1. tránh khỏi, không có
    2. dẫn vào, đi vào
    3. bất cẩn, lơ là
    4. chức vụ quan trọng

    ຄຳຕອບ: ປາສຈາກ — tránh khỏi, không có

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ

    1. chức vụ quan trọng
    2. thông báo cho … biết
    3. khắp tất cả, toàn thể
    4. lợi dụng, chiếm phần lợi hơn

    ຄຳຕອບ: ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ — chức vụ quan trọng

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ສູ້ເອົາ

    1. phong tục, truyền thống
    2. quyền, quyền lợi
    3. đấu tranh để giành lấy
    4. người lái xe, tài xế

    ຄຳຕອບ: ຕໍ່ສູ້ເອົາ — đấu tranh để giành lấy

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສັຽຊີວິດ

    1. thư ký
    2. thông báo cho … biết
    3. mất mạng, thiệt mạng
    4. khách du lịch

    ຄຳຕອບ: ເສັຽຊີວິດ — mất mạng, thiệt mạng

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມຣະມັດຣະວັງ

    1. vùng, khu vực
    2. sửa chữa
    3. sự cẩn thận, thận trọng
    4. phong tục, truyền thống

    ຄຳຕອບ: ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາມອນ

    1. tránh khỏi, không có
    2. một số nhóm
    3. tên một làng
    4. thư ký

    ຄຳຕອບ: ນາມອນ — tên một làng

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັກທ່ອງທ່ຽວ

    1. thăm, đến thăm
    2. khách du lịch
    3. kể chuyện cười, nói đùa
    4. khắp tất cả, toàn thể

    ຄຳຕອບ: ນັກທ່ອງທ່ຽວ — khách du lịch

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາຍບ້ານ

    1. thêm thú vị
    2. người lái xe, tài xế
    3. trưởng làng
    4. sửa chữa

    ຄຳຕອບ: ນາຍບ້ານ — trưởng làng

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທັງເຮັດວຽກທັງ...

    1. sự bình đẳng
    2. giọng nói, phương ngữ
    3. vừa làm việc vừa…
    4. chức vụ quan trọng

    ຄຳຕອບ: ທັງເຮັດວຽກທັງ... — vừa làm việc vừa…