ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 12 / 45 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະເພນີ
- phong tục, truyền thống
- người lái xe, tài xế
- kể chuyện cười, nói đùa
- bất cẩn, lơ là
ຄຳຕອບ: ປະເພນີ — phong tục, truyền thống
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສິດທິ
- người lái xe, tài xế
- thêm thú vị
- tên một làng
- quyền, quyền lợi
ຄຳຕອບ: ສິດທິ — quyền, quyền lợi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖນົນ
- kể cả, bao gồm cả
- niềm vui thích
- đường, đường phố
- trưởng làng
ຄຳຕອບ: ຖນົນ — đường, đường phố
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປາສຈາກ
- tránh khỏi, không có
- dẫn vào, đi vào
- bất cẩn, lơ là
- chức vụ quan trọng
ຄຳຕອບ: ປາສຈາກ — tránh khỏi, không có
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ
- chức vụ quan trọng
- thông báo cho … biết
- khắp tất cả, toàn thể
- lợi dụng, chiếm phần lợi hơn
ຄຳຕອບ: ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ — chức vụ quan trọng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ສູ້ເອົາ
- phong tục, truyền thống
- quyền, quyền lợi
- đấu tranh để giành lấy
- người lái xe, tài xế
ຄຳຕອບ: ຕໍ່ສູ້ເອົາ — đấu tranh để giành lấy
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສັຽຊີວິດ
- thư ký
- thông báo cho … biết
- mất mạng, thiệt mạng
- khách du lịch
ຄຳຕອບ: ເສັຽຊີວິດ — mất mạng, thiệt mạng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມຣະມັດຣະວັງ
- vùng, khu vực
- sửa chữa
- sự cẩn thận, thận trọng
- phong tục, truyền thống
ຄຳຕອບ: ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາມອນ
- tránh khỏi, không có
- một số nhóm
- tên một làng
- thư ký
ຄຳຕອບ: ນາມອນ — tên một làng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັກທ່ອງທ່ຽວ
- thăm, đến thăm
- khách du lịch
- kể chuyện cười, nói đùa
- khắp tất cả, toàn thể
ຄຳຕອບ: ນັກທ່ອງທ່ຽວ — khách du lịch
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາຍບ້ານ
- thêm thú vị
- người lái xe, tài xế
- trưởng làng
- sửa chữa
ຄຳຕອບ: ນາຍບ້ານ — trưởng làng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທັງເຮັດວຽກທັງ...
- sự bình đẳng
- giọng nói, phương ngữ
- vừa làm việc vừa…
- chức vụ quan trọng
ຄຳຕອບ: ທັງເຮັດວຽກທັງ... — vừa làm việc vừa…