ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 8 / 45 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ເປີດສອງບັດຕໍ່ຮອບເພື່ອຊອກຫາຄູ່ ຕົວອັກສອນລາວ – ຄວາມໝາຍ. ຖືກຄູ່ ສອງບັດຈະເປີດຄ້າງໄວ້; ຜິດ ຈະປິດຄືນ — ຈື່ຕຳແໜ່ງໄວ້! ຫຼິ້ນຄົນດຽວ ຫຼື ທັງຫ້ອງຫຼິ້ນນຳກັນເທິງຈໍສາຍ. ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກຫຍັງ.
- ການສັນຈອນໄປມາ — việc đi lại, giao thông
- ປາສຈາກ — tránh khỏi, không có
- ຄວາມສນຸກເພີດເພີນ — niềm vui thích
- ມີຣົດຊາດຍິ່ງຂຶ້ນ — thêm thú vị
- ຄວາມສນຸກສນານ — sự vui vẻ, niềm vui
- ຊາວພື້ນເມືອງ — người bản xứ
- ຄ່າແຮງງານ — tiền công lao động
- ຢ້ຽມຢາມ — thăm, đến thăm