ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 38. Khung 629–632: Khách nước ngoài tham quan, đoàn nghệ thuật, đạo Phật, mong ước hoà bình — 12 / 37 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເທສນາ

    1. mong muốn, ước mong
    2. tuần, tuần lễ
    3. thuyết pháp, giảng đạo
    4. khoảng thời gian

    ຄຳຕອບ: ເທສນາ — thuyết pháp, giảng đạo

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສິລປິນ

    1. nhân dân, dân chúng
    2. Phật giáo, đạo Phật
    3. múa, việc múa
    4. nghệ sĩ

    ຄຳຕອບ: ສິລປິນ — nghệ sĩ

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກສມາ

    1. mời
    2. tên người
    3. tai họa lớn, đại họa
    4. bạn bè (nước bạn)

    ຄຳຕອບ: ເກສມາ — tên người

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສາວົກ

    1. đoàn múa cổ điển
    2. mong muốn, ước mong
    3. đau khổ, khổ cực
    4. đệ tử

    ຄຳຕອບ: ສາວົກ — đệ tử

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສິດສອນ

    1. dạy dỗ, giảng dạy
    2. công chức nhà nước
    3. chịu đựng
    4. sự thành thạo, kinh nghiệm

    ຄຳຕອບ: ສິດສອນ — dạy dỗ, giảng dạy

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄະນະນາຕສິນ

    1. công việc, hoạt động
    2. vị đệ tử (của Đức Phật)
    3. dạy dỗ, giảng dạy
    4. đoàn múa cổ điển

    ຄຳຕອບ: ຄະນະນາຕສິນ — đoàn múa cổ điển

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພຣະພຸທອົງ

    1. đau khổ, khổ cực
    2. Cục Mỹ thuật
    3. Ngài (Đức Phật)
    4. mong muốn, ước mong

    ຄຳຕອບ: ພຣະພຸທອົງ — Ngài (Đức Phật)

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການເຜີຍແຜ່

    1. phụ trách, điều hành
    2. tên người
    3. Cục Mỹ thuật
    4. sự truyền bá

    ຄຳຕອບ: ການເຜີຍແຜ່ — sự truyền bá

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສົງຄາມ

    1. thuyết pháp, giảng đạo
    2. chiến tranh
    3. múa, việc múa
    4. kinh tế

    ຄຳຕອບ: ສົງຄາມ — chiến tranh

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສຖກິດ

    1. thuyết pháp, giảng đạo
    2. kinh tế
    3. bạn bè (nước bạn)
    4. đau khổ, khổ cực

    ຄຳຕອບ: ເສຖກິດ — kinh tế

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂ້າຣາຊການ

    1. đau khổ, khổ cực
    2. đều là, toàn là
    3. công chức nhà nước
    4. sự truyền bá

    ຄຳຕອບ: ຂ້າຣາຊການ — công chức nhà nước

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລ້ວນແຕ່

    1. đều là, toàn là
    2. tăng sĩ, nhà sư
    3. tham quan học tập
    4. nhân dân, dân chúng

    ຄຳຕອບ: ລ້ວນແຕ່ — đều là, toàn là