ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 12 / 44 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ຮູ້

    1. rất tốt; hay quá
    2. vẫn chưa
    3. không biết
    4. xin vui lòng; làm ơn

    ຄຳຕອບ: ບໍ່ຮູ້ — không biết

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍັງບໍ່ທັນ

    1. với, giùm (cuối câu nhờ)
    2. vẫn chưa
    3. bạn; bạn bè
    4. nghề nghiệp

    ຄຳຕອບ: ຍັງບໍ່ທັນ — vẫn chưa

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ເຂົ້າໃຈ

    1. biết
    2. không hiểu
    3. Khăm Đeng (tên người)
    4. là; làm (nghề)

    ຄຳຕອບ: ບໍ່ເຂົ້າໃຈ — không hiểu

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເວົ້າຄືນ

    1. từ
    2. nhưng
    3. nhé, nhỉ (cuối câu)
    4. nói lại

    ຄຳຕອບ: ເວົ້າຄືນ — nói lại

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແລ້ວ

    1. nhé, nhỉ (cuối câu)
    2. rồi; đã
    3. bằng; với
    4. Lào

    ຄຳຕອບ: ແລ້ວ — rồi; đã

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພວກເຮົາ

    1. không biết
    2. vẫn chưa
    3. đồng ý; được
    4. chúng ta; chúng tôi

    ຄຳຕອບ: ພວກເຮົາ — chúng ta; chúng tôi

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວິສະວະກອນ

    1. kỹ sư
    2. từ
    3. người
    4. nhé, nhỉ (cuối câu)

    ຄຳຕອບ: ວິສະວະກອນ — kỹ sư

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາຊີບ

    1. tốt hơn; thì hơn
    2. nói
    3. nghề nghiệp
    4. xin vui lòng; làm ơn

    ຄຳຕອບ: ອາຊີບ — nghề nghiệp

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍັງ

    1. là; làm (nghề)
    2. vẫn; còn
    3. không; không? (cuối câu hỏi)
    4. một chút; một ít

    ຄຳຕອບ: ຍັງ — vẫn; còn

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄົນ

    1. Khăm Đeng (tên người)
    2. người
    3. nói
    4. kỹ sư

    ຄຳຕອບ: ຄົນ — người

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາສາ

    1. nghề nghiệp
    2. trò chuyện với nhau
    3. tốt hơn; thì hơn
    4. tiếng; ngôn ngữ

    ຄຳຕອບ: ພາສາ — tiếng; ngôn ngữ

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພື່ອນ

    1. bạn; bạn bè
    2. trò chuyện với nhau
    3. biết
    4. không; không? (cuối câu hỏi)

    ຄຳຕອບ: ເພື່ອນ — bạn; bạn bè