ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 12 / 43 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຢຍລະມັນ
- nhiều; lắm, rất
- quốc gia (thuộc quốc gia)
- nước Đức
- sinh, sinh ra
ຄຳຕອບ: ເຢຍລະມັນ — nước Đức
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດາລາ
- ở
- tuổi
- nước ngoài
- Đa La (tên người)
ຄຳຕອບ: ດາລາ — Đa La (tên người)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກັ່ງ
- giỏi
- ở, trọ, nghỉ
- họ và tên
- trường đại học
ຄຳຕອບ: ເກັ່ງ — giỏi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄດ້
- sinh, sinh ra
- thế nào?, như thế nào?
- chỗ trọ, nơi lưu trú
- được
ຄຳຕອບ: ໄດ້ — được
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມະຫາວິທະຍາໄລ
- nhiều; lắm, rất
- trường đại học
- nước ngoài
- của
ຄຳຕອບ: ມະຫາວິທະຍາໄລ — trường đại học
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີ
- nước Đức
- có
- Đa La (tên người)
- như thế, như vậy
ຄຳຕອບ: ມີ — có
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາຍຸ
- ký túc xá, nhà trọ
- tuổi
- mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
- trường đại học
ຄຳຕອບ: ອາຍຸ — tuổi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນຳ
- cùng, với
- sinh viên
- thời gian
- năm; tuổi (khi nói tuổi)
ຄຳຕອບ: ນຳ — cùng, với
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫຼິ້ນ
- một chút, một ít
- chơi
- Đa La (tên người)
- nước Đức
ຄຳຕອບ: ຫຼິ້ນ — chơi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທີ່ຢູ່
- một chút, một ít
- cùng, với
- Beckmann (họ người)
- địa chỉ, chỗ ở
ຄຳຕອບ: ທີ່ຢູ່ — địa chỉ, chỗ ở
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແບັກມັນ
- ký túc xá, nhà trọ
- tuổi
- chơi
- Beckmann (họ người)
ຄຳຕອບ: ແບັກມັນ — Beckmann (họ người)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພັກ
- thế nào?, như thế nào?
- đâu, mà (tiểu từ cuối câu để nhấn mạnh)
- ở, trọ, nghỉ
- sẽ
ຄຳຕອບ: ພັກ — ở, trọ, nghỉ