ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 12 / 69 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ເປັນຫຍັງ
- cái bảng
- nhà
- không sao, không có gì
- cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)
ຄຳຕອບ: ບໍ່ເປັນຫຍັງ — không sao, không có gì
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຮືອນຄົວ
- phòng vệ sinh, nhà tắm
- nhà bếp
- lịch (tờ lịch, cuốn lịch)
- thích
ຄຳຕອບ: ເຮືອນຄົວ — nhà bếp
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພໍ່ແມ່
- anh chị em
- bố mẹ, cha mẹ
- ở đây
- không phải
ຄຳຕອບ: ພໍ່ແມ່ — bố mẹ, cha mẹ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົກໄກ່
- chuồng gà
- cái này
- lập gia đình
- nhà
ຄຳຕອບ: ລົກໄກ່ — chuồng gà
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອ້າຍ
- anh trai
- Luông Pha Băng (địa danh)
- giới thiệu
- lịch (tờ lịch, cuốn lịch)
ຄຳຕອບ: ອ້າຍ — anh trai
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂຕ
- con (từ chỉ con vật)
- bản đồ
- bố mẹ, cha mẹ
- báo, tờ báo
ຄຳຕອບ: ໂຕ — con (từ chỉ con vật)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄອບຄົວ
- thầy giáo, cô giáo
- cái đó, cái kia
- nhà
- gia đình
ຄຳຕອບ: ຄອບຄົວ — gia đình
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແນວໃດ ?
- thế nào?, như thế nào?
- với, cùng với
- này, đây
- con trai
ຄຳຕອບ: ແນວໃດ ? — thế nào?, như thế nào?
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຫ້
- ở đây
- ai?
- giới thiệu
- cho
ຄຳຕອບ: ໃຫ້ — cho
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ
- Luông Pha Băng (địa danh)
- bố mẹ, cha mẹ
- màu, màu sắc
- anh chị em
ຄຳຕອບ: ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ — anh chị em
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງພີ້
- gọi
- phòng vệ sinh, nhà tắm
- tiếp theo, kế đến
- lối này, phía này
ຄຳຕອບ: ທາງພີ້ — lối này, phía này
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຜນທີ່
- bản đồ
- thầy giáo, cô giáo
- không phải
- cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)
ຄຳຕອບ: ແຜນທີ່ — bản đồ