ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 12 / 39 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກໍ່ໄດ້

    1. vậy thì, nếu thế
    2. bắt đầu
    3. cũng được
    4. trong thành phố, trong phố

    ຄຳຕອບ: ກໍ່ໄດ້ — cũng được

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວຽກບ້ານ

    1. bình thường
    2. chia (ra)
    3. bài tập về nhà
    4. khoảng, chừng

    ຄຳຕອບ: ວຽກບ້ານ — bài tập về nhà

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫວາ

    1. rưỡi; một nửa
    2. độ (nhiệt độ)
    3. cũng được
    4. à?, hả? (hỏi lại)

    ຄຳຕອບ: ຫວາ — à?, hả? (hỏi lại)

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃນເມືອງ

    1. trong thành phố, trong phố
    2. những, tận (nhấn mạnh số lượng)
    3. mấy?, bao nhiêu?
    4. chắc là (sẽ)

    ຄຳຕອບ: ໃນເມືອງ — trong thành phố, trong phố

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເລີ່ມ

    1. à?, hả? (hỏi lại)
    2. bận việc
    3. bắt đầu
    4. cũng được

    ຄຳຕອບ: ເລີ່ມ — bắt đầu

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແທ້ !

    1. làm
    2. thật!; có chứ!
    3. bận việc
    4. muốn

    ຄຳຕອບ: ແທ້ ! — thật!; có chứ!

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢາກ

    1. mỗi
    2. muốn
    3. là, đó là (khi liệt kê)
    4. nghỉ

    ຄຳຕອບ: ຢາກ — muốn

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄືຊິ

    1. bắt đầu
    2. chắc là (sẽ)
    3. cũng được
    4. quen (dần)

    ຄຳຕອບ: ຄືຊິ — chắc là (sẽ)

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດຽວນີ້

    1. rủ, mời
    2. không lâu (nữa); chẳng bao lâu
    3. chỉ … mà thôi
    4. bây giờ

    ຄຳຕອບ: ດຽວນີ້ — bây giờ

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຮັດ

    1. cũng được
    2. muốn
    3. bài tập về nhà
    4. làm

    ຄຳຕອບ: ເຮັດ — làm

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບາງມື້

    1. có hôm, có ngày
    2. chia (ra)
    3. nghỉ
    4. độ (nhiệt độ)

    ຄຳຕອບ: ບາງມື້ — có hôm, có ngày

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ

    1. mỗi
    2. chỉ … mà thôi
    3. cũng được
    4. nhiệt độ

    ຄຳຕອບ: ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ — chỉ … mà thôi