ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 12 / 73 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ

    1. giao, gửi, đưa đến
    2. đồ thủ công mỹ nghệ
    3. giày, dép
    4. giá, giá cả

    ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ — đồ thủ công mỹ nghệ

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢາກໄດ້

    1. giao, gửi, đưa đến
    2. muốn có, muốn mua
    3. tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện
    4. bán

    ຄຳຕອບ: ຢາກໄດ້ — muốn có, muốn mua

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສົ່ງ

    1. đồ điện
    2. giao, gửi, đưa đến
    3. phải, bên phải
    4. áo

    ຄຳຕອບ: ສົ່ງ — giao, gửi, đưa đến

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສື້ອ

    1. đồ chơi trẻ em
    2. ra; đi ra
    3. lắp đặt
    4. áo

    ຄຳຕອບ: ເສື້ອ — áo

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢາກ

    1. phải
    2. tiệm cắt tóc
    3. muốn
    4. danh sách, bản kê

    ຄຳຕອບ: ຢາກ — muốn

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮ້ານຕັດເຄື່ອງ

    1. áo
    2. số; cỡ (quần áo)
    3. tiệm may quần áo
    4. bán

    ຄຳຕອບ: ຮ້ານຕັດເຄື່ອງ — tiệm may quần áo

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຟາກ

    1. đồ thủ công mỹ nghệ
    2. giày, dép
    3. bên, phía (bên kia)
    4. tự động

    ຄຳຕອບ: ຟາກ — bên, phía (bên kia)

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນຸ່ງ

    1. áo
    2. muốn có, muốn mua
    3. mặc
    4. cũ

    ຄຳຕອບ: ນຸ່ງ — mặc

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໝວກ

    1. đồ dùng nhà bếp
    2. mũ, nón
    3. cửa hàng
    4. đổi; trao đổi, đổi tiền

    ຄຳຕອບ: ໝວກ — mũ, nón

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ

    1. chăn, mền
    2. chọn
    3. bao gồm cả
    4. quần áo, đồ mặc

    ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ — quần áo, đồ mặc

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖືກ

    1. thấy
    2. xem; cứ xem đi
    3. phụ tùng thay thế
    4. rẻ; đúng

    ຄຳຕອບ: ຖືກ — rẻ; đúng

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງຄົວກິນ

    1. đồ dùng nhà bếp
    2. đổi; trao đổi, đổi tiền
    3. danh sách, bản kê
    4. quần áo, đồ mặc

    ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງຄົວກິນ — đồ dùng nhà bếp