ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 12 / 65 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ້າຍ
- biển, bảng (hiệu)
- kỹ thuật
- xe van; xe khách nhỏ
- nhẹ
ຄຳຕອບ: ປ້າຍ — biển, bảng (hiệu)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົດໝາຍ
- đăng ký; (thư) bảo đảm
- thư
- xe lam cỡ lớn (jumbo)
- đi (xe), cưỡi; đi bằng xe
ຄຳຕອບ: ຈົດໝາຍ — thư
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຝາກ
- xe lam cỡ lớn (jumbo)
- đường thủy
- gửi
- phòng, ban (cơ quan)
ຄຳຕອບ: ຝາກ — gửi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປສະນີ
- bưu điện; bưu chính
- xe tuk tuk; xe lam
- cảnh sát; công an
- quốc tế
ຄຳຕອບ: ໄປສະນີ — bưu điện; bưu chính
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົດຂົນສົ່ງ
- đường thủy
- thủ đô; kinh thành
- đường phố
- xe vận tải; xe chở hàng
ຄຳຕອບ: ລົດຂົນສົ່ງ — xe vận tải; xe chở hàng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຳປັ່ນ
- tàu thủy
- đường thủy
- kỹ thuật
- giấy đăng ký (xe)
ຄຳຕອບ: ກຳປັ່ນ — tàu thủy
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົດ
- giấy đăng ký (xe)
- thủ đô; kinh thành
- xe con; ô tô con
- xe
ຄຳຕອບ: ລົດ — xe
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົດຕຸກໆ
- điện tín; điện báo
- giao thông (trên đường)
- xe tuk tuk; xe lam
- tem (thư)
ຄຳຕອບ: ລົດຕຸກໆ — xe tuk tuk; xe lam
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖະໜົນ
- đường phố
- giấy kiểm định kỹ thuật (xe)
- lái (xe)
- giấy đăng ký (xe)
ຄຳຕອບ: ຖະໜົນ — đường phố
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈ່າຍ
- đường phố
- cảnh sát; công an
- luật; quy định
- trả (tiền)
ຄຳຕອບ: ຈ່າຍ — trả (tiền)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຊ້
- xe đạp
- dùng; sử dụng
- trông, trực
- chỗ; nơi
ຄຳຕອບ: ໃຊ້ — dùng; sử dụng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຮືອ
- quốc tế
- thấy; nhìn thấy
- thuyền; ghe
- dừng (lại đã)
ຄຳຕອບ: ເຮືອ — thuyền; ghe