ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 12 / 120 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ
- đi đi lại lại, qua lại
- ít nhất một lần
- bờ, mép
- dân làng
ຄຳຕອບ: ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ — ít nhất một lần
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວັນນີ
- ngân hàng
- mát mẻ dễ chịu
- đi theo sau
- tên người
ຄຳຕອບ: ວັນນີ — tên người
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທ່ານ
- ông, bà, ngài (kính trọng)
- đắp đê ngăn nước
- rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
- nhanh quá
ຄຳຕອບ: ທ່ານ — ông, bà, ngài (kính trọng)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
- những bảy, tám nghìn
- buồn phiền, chán nản
- ông ấy, bà ấy (kính trọng)
- cả chín (con)
ຄຳຕອບ: ທັງເກົ້າ(ໂຕ) — cả chín (con)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເທື່ອ
- đến muộn
- nếu
- khi
- lần, lượt
ຄຳຕອບ: ເທື່ອ — lần, lượt
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິດຕາມໄປ
- đi theo sau
- chính trị
- đi chạy việc, đi lo việc
- chậm chậm, từ từ
ຄຳຕອບ: ຕິດຕາມໄປ — đi theo sau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປອດພັຍ
- khoảng chín giờ rưỡi
- an toàn
- hồi ấy, thời đó (đã lâu)
- câu cá
ຄຳຕອບ: ປອດພັຍ — an toàn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມາຊ້າ
- ngân hàng
- buồn phiền, chán nản
- đến muộn
- rủ, dẫn (ai) cùng làm việc gì; dẫn dắt (VP: cụm động từ)
ຄຳຕອບ: ມາຊ້າ — đến muộn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທັນໂມງ
- bản thân, chính mình
- kịp giờ, đúng giờ
- chính trị
- nôn, ói
ຄຳຕອບ: ທັນໂມງ — kịp giờ, đúng giờ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນຕາ
- rút (tiền)
- lúc này
- cư xử, hành xử
- trông, trông có vẻ
ຄຳຕອບ: ເປັນຕາ — trông, trông có vẻ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພໍ
- đủ
- ẩm
- như, chẳng hạn như
- có năm, một số năm
ຄຳຕອບ: ພໍ — đủ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພູມໃຈ
- tự hào
- dùng, sử dụng
- khoảng thời gian, buổi
- đặt xuống, để xuống
ຄຳຕອບ: ພູມໃຈ — tự hào