ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 12 / 207 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄົງ
- lúc, khi
- trong tương lai
- hài lòng
- chắc là
ຄຳຕອບ: ຄົງ — chắc là
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມາຄືແພງແທ້
- Sao mà đắt thế!
- sửa đồng hồ
- kiểu nhanh
- cành cây
ຄຳຕອບ: ມາຄືແພງແທ້ — Sao mà đắt thế!
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມັກເຈັບເປັນ
- ở lại, nghỉ lại
- (ai nấy) thường rủ nhau đi
- dễ ốm đau
- lấy vợ
ຄຳຕອບ: ມັກເຈັບເປັນ — dễ ốm đau
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນ້ອຍນຶ່ງ
- các thứ, khác nhau
- một chút, hơi
- tránh khỏi
- hài lòng
ຄຳຕອບ: ນ້ອຍນຶ່ງ — một chút, hơi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢາກໄປຢູ່
- muốn đi chứ (câu đáp còn lưỡng lự, không phải không muốn)
- thích múa thích hát
- nói chuyện
- Vậy thì tốt rồi.
ຄຳຕອບ: ຢາກໄປຢູ່ — muốn đi chứ (câu đáp còn lưỡng lự, không phải không muốn)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລອຍ
- tránh
- bơi
- tướng ພຸດທາ (tên người)
- nước mắm
ຄຳຕອບ: ລອຍ — bơi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທຸກໆແບບ
- nói rằng
- khúc gỗ
- mọi kiểu
- mãi mãi, liên tục
ຄຳຕອບ: ທຸກໆແບບ — mọi kiểu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈັກໂມງ
- luôn nghĩ đến
- im lặng
- mấy giờ
- nghèo khổ
ຄຳຕອບ: ຈັກໂມງ — mấy giờ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕ່າງກໍ
- ai nấy đều (từng người)
- tất cả (đặt sau danh từ để chỉ số nhiều)
- vũ khí
- vì
ຄຳຕອບ: ຕ່າງກໍ — ai nấy đều (từng người)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄາ
- cạy cửa, đột nhập
- quang, sáng
- nói chuyện
- bận (làm việc gì)
ຄຳຕອບ: ຄາ — bận (làm việc gì)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄິດຢ່າງໃດ?
- sau kiếp này
- một chút, hơi
- nghĩ thế nào?
- bơi
ຄຳຕອບ: ຄິດຢ່າງໃດ? — nghĩ thế nào?
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່ຽນ
- gốc xoài, cây xoài
- việc sống, cuộc sống
- mùa khô
- đổi
ຄຳຕອບ: ປ່ຽນ — đổi