ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 12 / 207 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄົງ

    1. lúc, khi
    2. trong tương lai
    3. hài lòng
    4. chắc là

    ຄຳຕອບ: ຄົງ — chắc là

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມາຄືແພງແທ້

    1. Sao mà đắt thế!
    2. sửa đồng hồ
    3. kiểu nhanh
    4. cành cây

    ຄຳຕອບ: ມາຄືແພງແທ້ — Sao mà đắt thế!

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມັກເຈັບເປັນ

    1. ở lại, nghỉ lại
    2. (ai nấy) thường rủ nhau đi
    3. dễ ốm đau
    4. lấy vợ

    ຄຳຕອບ: ມັກເຈັບເປັນ — dễ ốm đau

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນ້ອຍນຶ່ງ

    1. các thứ, khác nhau
    2. một chút, hơi
    3. tránh khỏi
    4. hài lòng

    ຄຳຕອບ: ນ້ອຍນຶ່ງ — một chút, hơi

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢາກໄປຢູ່

    1. muốn đi chứ (câu đáp còn lưỡng lự, không phải không muốn)
    2. thích múa thích hát
    3. nói chuyện
    4. Vậy thì tốt rồi.

    ຄຳຕອບ: ຢາກໄປຢູ່ — muốn đi chứ (câu đáp còn lưỡng lự, không phải không muốn)

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລອຍ

    1. tránh
    2. bơi
    3. tướng ພຸດທາ (tên người)
    4. nước mắm

    ຄຳຕອບ: ລອຍ — bơi

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທຸກໆແບບ

    1. nói rằng
    2. khúc gỗ
    3. mọi kiểu
    4. mãi mãi, liên tục

    ຄຳຕອບ: ທຸກໆແບບ — mọi kiểu

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈັກໂມງ

    1. luôn nghĩ đến
    2. im lặng
    3. mấy giờ
    4. nghèo khổ

    ຄຳຕອບ: ຈັກໂມງ — mấy giờ

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕ່າງກໍ

    1. ai nấy đều (từng người)
    2. tất cả (đặt sau danh từ để chỉ số nhiều)
    3. vũ khí
    4. vì

    ຄຳຕອບ: ຕ່າງກໍ — ai nấy đều (từng người)

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄາ

    1. cạy cửa, đột nhập
    2. quang, sáng
    3. nói chuyện
    4. bận (làm việc gì)

    ຄຳຕອບ: ຄາ — bận (làm việc gì)

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄິດຢ່າງໃດ?

    1. sau kiếp này
    2. một chút, hơi
    3. nghĩ thế nào?
    4. bơi

    ຄຳຕອບ: ຄິດຢ່າງໃດ? — nghĩ thế nào?

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່ຽນ

    1. gốc xoài, cây xoài
    2. việc sống, cuộc sống
    3. mùa khô
    4. đổi

    ຄຳຕອບ: ປ່ຽນ — đổi