ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 12 / 127 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຣົບກັນ

    1. cái chết
    2. nảy chồi, đâm lộc
    3. giao tranh (chiến tranh)
    4. phá hoại

    ຄຳຕອບ: ການຣົບກັນ — giao tranh (chiến tranh)

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່ານ

    1. tìm thấy, gặp
    2. đay
    3. lạp (món thịt băm trộn rau thơm của Lào)
    4. khi xảy ra cháy

    ຄຳຕອບ: ປ່ານ — đay

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮ້ອນອົກຮ້ອນໃຈ

    1. Làm theo nữa thì mới tốt.
    2. nóng ruột, lo lắng
    3. mà (từ nối)
    4. nghề nghiệp

    ຄຳຕອບ: ຮ້ອນອົກຮ້ອນໃຈ — nóng ruột, lo lắng

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທົ່ວພາກໄຕ້

    1. khắp miền Nam
    2. nguy hiểm
    3. chịu nghe
    4. tổng giám đốc

    ຄຳຕອບ: ທົ່ວພາກໄຕ້ — khắp miền Nam

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍອມຟັງ

    1. chịu nghe
    2. đặt ra, lập ra
    3. mùa
    4. nóng ruột, lo lắng

    ຄຳຕອບ: ຍອມຟັງ — chịu nghe

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຊື່ອ

    1. ngày nay, hiện nay
    2. phá hoại
    3. về mặt này
    4. tin

    ຄຳຕອບ: ເຊື່ອ — tin

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນທັມມະດາ

    1. cướp
    2. để tâm đến
    3. sáng nay
    4. là chuyện thường

    ຄຳຕອບ: ເປັນທັມມະດາ — là chuyện thường

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວຽກຕ່ຳ

    1. con người (chúng ta)
    2. cho đến giờ
    3. hễ khi nào
    4. việc thấp kém

    ຄຳຕອບ: ວຽກຕ່ຳ — việc thấp kém

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົ່ມ

    1. đặt ra
    2. phàn nàn (về)
    3. đo đạc
    4. chính cô ấy

    ຄຳຕອບ: ຈົ່ມ — phàn nàn (về)

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລ່ວງລະເມີດ

    1. dễ
    2. ưa chuộng, thích
    3. sáng nay
    4. vi phạm

    ຄຳຕອບ: ລ່ວງລະເມີດ — vi phạm

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກອງດັບເພີງ

    1. chính cô ấy
    2. lần nào, mỗi lần
    3. đội cứu hoả
    4. tìm thấy, gặp

    ຄຳຕອບ: ກອງດັບເພີງ — đội cứu hoả

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອະທິບາຍ

    1. nóng ruột, lo lắng
    2. giải thích
    3. dữ dội, ác liệt
    4. là chuyện thường

    ຄຳຕອບ: ອະທິບາຍ — giải thích