ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 12 / 189 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອອກລູກ

    1. khai mạc kỳ họp
    2. hai mươi tám
    3. sinh con
    4. nghỉ phép

    ຄຳຕອບ: ອອກລູກ — sinh con

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂາໄປ

    1. đồng thời, cùng với
    2. bỏ tù
    3. chỗ
    4. lượt đi, chiều đi

    ຄຳຕອບ: ຂາໄປ — lượt đi, chiều đi

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມື້ແລງນີ້

    1. tình hình chính trị
    2. chiều tối nay
    3. nuôi dạy trẻ
    4. sự cho phép

    ຄຳຕອບ: ມື້ແລງນີ້ — chiều tối nay

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນ້ອງເຂີຍ

    1. của mình
    2. kinh đô, thủ đô
    3. thưa, đáp lời (khi được gọi)
    4. em rể

    ຄຳຕອບ: ນ້ອງເຂີຍ — em rể

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນເວລາຊາວປີ

    1. quyết định, phán quyết
    2. thế nào
    3. đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
    4. trong hai mươi năm

    ຄຳຕອບ: ເປັນເວລາຊາວປີ — trong hai mươi năm

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວານ

    1. chỗ
    2. nhờ (giúp)
    3. tình hình chính trị
    4. diễn ra, tiếp tục

    ຄຳຕອບ: ວານ — nhờ (giúp)

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກ່າວໄວ້ວ່າ

    1. chiều tối nay
    2. có câu nói rằng
    3. yên tĩnh dễ chịu
    4. chữa (bệnh)

    ຄຳຕອບ: ກ່າວໄວ້ວ່າ — có câu nói rằng

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ຄ່ອຍມີ

    1. lời bào chữa, lời biện hộ
    2. kẻ thù
    3. hầu như không có
    4. quần áo

    ຄຳຕອບ: ບໍ່ຄ່ອຍມີ — hầu như không có

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຳລັງເປັນ

    1. đang trở thành
    2. hoàng thân
    3. đồng thời, cùng với
    4. thuốc

    ຄຳຕອບ: ກຳລັງເປັນ — đang trở thành

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີດແຖ

    1. cùng ngày
    2. chắc là quên
    3. dao cạo
    4. thương yêu

    ຄຳຕອບ: ມີດແຖ — dao cạo

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສັຽປຽບ

    1. chịu thiệt thòi
    2. gà nướng
    3. cử chỉ, hành vi
    4. cột điện

    ຄຳຕອບ: ເສັຽປຽບ — chịu thiệt thòi

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອ່ານປຶ້ມ

    1. cách phòng chống
    2. đọc sách
    3. ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
    4. sửa chữa, giải quyết

    ຄຳຕອບ: ອ່ານປຶ້ມ — đọc sách