ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 12 / 189 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອອກລູກ
- khai mạc kỳ họp
- hai mươi tám
- sinh con
- nghỉ phép
ຄຳຕອບ: ອອກລູກ — sinh con
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂາໄປ
- đồng thời, cùng với
- bỏ tù
- chỗ
- lượt đi, chiều đi
ຄຳຕອບ: ຂາໄປ — lượt đi, chiều đi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມື້ແລງນີ້
- tình hình chính trị
- chiều tối nay
- nuôi dạy trẻ
- sự cho phép
ຄຳຕອບ: ມື້ແລງນີ້ — chiều tối nay
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນ້ອງເຂີຍ
- của mình
- kinh đô, thủ đô
- thưa, đáp lời (khi được gọi)
- em rể
ຄຳຕອບ: ນ້ອງເຂີຍ — em rể
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປັນເວລາຊາວປີ
- quyết định, phán quyết
- thế nào
- đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
- trong hai mươi năm
ຄຳຕອບ: ເປັນເວລາຊາວປີ — trong hai mươi năm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວານ
- chỗ
- nhờ (giúp)
- tình hình chính trị
- diễn ra, tiếp tục
ຄຳຕອບ: ວານ — nhờ (giúp)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກ່າວໄວ້ວ່າ
- chiều tối nay
- có câu nói rằng
- yên tĩnh dễ chịu
- chữa (bệnh)
ຄຳຕອບ: ກ່າວໄວ້ວ່າ — có câu nói rằng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ບໍ່ຄ່ອຍມີ
- lời bào chữa, lời biện hộ
- kẻ thù
- hầu như không có
- quần áo
ຄຳຕອບ: ບໍ່ຄ່ອຍມີ — hầu như không có
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຳລັງເປັນ
- đang trở thành
- hoàng thân
- đồng thời, cùng với
- thuốc
ຄຳຕອບ: ກຳລັງເປັນ — đang trở thành
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີດແຖ
- cùng ngày
- chắc là quên
- dao cạo
- thương yêu
ຄຳຕອບ: ມີດແຖ — dao cạo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສັຽປຽບ
- chịu thiệt thòi
- gà nướng
- cử chỉ, hành vi
- cột điện
ຄຳຕອບ: ເສັຽປຽບ — chịu thiệt thòi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອ່ານປຶ້ມ
- cách phòng chống
- đọc sách
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
- sửa chữa, giải quyết
ຄຳຕອບ: ອ່ານປຶ້ມ — đọc sách