ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 12 / 87 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພື່ອ

    1. khi (nào)
    2. để
    3. (họ) cùng nhau, đều
    4. giải quyết vấn đề

    ຄຳຕອບ: ເພື່ອ — để

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງບໍ່ລົດລະ

    1. tiết lộ
    2. của mình
    3. tra hỏi, thẩm vấn
    4. không ngừng, không ngơi nghỉ

    ຄຳຕອບ: ຢ່າງບໍ່ລົດລະ — không ngừng, không ngơi nghỉ

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປີດເຜີຍ

    1. được tìm kiếm
    2. tiết lộ
    3. của mình
    4. hàng hoá

    ຄຳຕອບ: ເປີດເຜີຍ — tiết lộ

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວິທີການ

    1. mời đến, triệu tập
    2. nếu, khi
    3. cách làm, phương pháp
    4. giải quyết vấn đề

    ຄຳຕອບ: ວິທີການ — cách làm, phương pháp

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັກສາ

    1. mời đến, triệu tập
    2. phù hộ, che chở
    3. trông giữ
    4. cách làm, phương pháp

    ຄຳຕອບ: ຮັກສາ — trông giữ

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັດຜົມ

    1. cắt tóc
    2. mắc, vướng
    3. về mặt, trong lĩnh vực …
    4. một số lượng lớn

    ຄຳຕອບ: ຕັດຜົມ — cắt tóc

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມຶນເມົາ

    1. giao thông
    2. của mình
    3. nếu, khi
    4. chóng mặt, say

    ຄຳຕອບ: ມຶນເມົາ — chóng mặt, say

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫວງເງິນ

    1. tích trữ tiền
    2. nên
    3. thờ cúng, tôn kính
    4. tra hỏi, thẩm vấn

    ຄຳຕອບ: ຫວງເງິນ — tích trữ tiền

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົມ

    1. cục, vụ (cơ quan nhà nước)
    2. chủng tộc
    3. vi phạm quy định
    4. của mình

    ຄຳຕອບ: ກົມ — cục, vụ (cơ quan nhà nước)

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຸ່ມ

    1. nhóm
    2. tích trữ tiền
    3. chỗ
    4. thường, ắt

    ຄຳຕອບ: ກຸ່ມ — nhóm

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກັບຮັກສາ... ໄວ້

    1. tiết lộ
    2. chính họ
    3. cất giữ
    4. tình trạng, triệu chứng

    ຄຳຕອບ: ເກັບຮັກສາ... ໄວ້ — cất giữ

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົນເຖິງ

    1. các loại, khác nhau
    2. cách thức, phương cách
    3. cách làm, phương pháp
    4. đến mức, cho đến

    ຄຳຕອບ: ຈົນເຖິງ — đến mức, cho đến