ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 12 / 87 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເພື່ອ
- khi (nào)
- để
- (họ) cùng nhau, đều
- giải quyết vấn đề
ຄຳຕອບ: ເພື່ອ — để
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢ່າງບໍ່ລົດລະ
- tiết lộ
- của mình
- tra hỏi, thẩm vấn
- không ngừng, không ngơi nghỉ
ຄຳຕອບ: ຢ່າງບໍ່ລົດລະ — không ngừng, không ngơi nghỉ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເປີດເຜີຍ
- được tìm kiếm
- tiết lộ
- của mình
- hàng hoá
ຄຳຕອບ: ເປີດເຜີຍ — tiết lộ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວິທີການ
- mời đến, triệu tập
- nếu, khi
- cách làm, phương pháp
- giải quyết vấn đề
ຄຳຕອບ: ວິທີການ — cách làm, phương pháp
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັກສາ
- mời đến, triệu tập
- phù hộ, che chở
- trông giữ
- cách làm, phương pháp
ຄຳຕອບ: ຮັກສາ — trông giữ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັດຜົມ
- cắt tóc
- mắc, vướng
- về mặt, trong lĩnh vực …
- một số lượng lớn
ຄຳຕອບ: ຕັດຜົມ — cắt tóc
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມຶນເມົາ
- giao thông
- của mình
- nếu, khi
- chóng mặt, say
ຄຳຕອບ: ມຶນເມົາ — chóng mặt, say
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫວງເງິນ
- tích trữ tiền
- nên
- thờ cúng, tôn kính
- tra hỏi, thẩm vấn
ຄຳຕອບ: ຫວງເງິນ — tích trữ tiền
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົມ
- cục, vụ (cơ quan nhà nước)
- chủng tộc
- vi phạm quy định
- của mình
ຄຳຕອບ: ກົມ — cục, vụ (cơ quan nhà nước)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຸ່ມ
- nhóm
- tích trữ tiền
- chỗ
- thường, ắt
ຄຳຕອບ: ກຸ່ມ — nhóm
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກັບຮັກສາ... ໄວ້
- tiết lộ
- chính họ
- cất giữ
- tình trạng, triệu chứng
ຄຳຕອບ: ເກັບຮັກສາ... ໄວ້ — cất giữ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈົນເຖິງ
- các loại, khác nhau
- cách thức, phương cách
- cách làm, phương pháp
- đến mức, cho đến
ຄຳຕອບ: ຈົນເຖິງ — đến mức, cho đến